vicar-general
Định nghĩa
Danh từ: - Đại diện của giám mục: "vicar-general" là một chức vụ trong Giáo hội Công giáo Rôma, chỉ một người được bổ nhiệm làm phụ tá hành chính cho một giám mục. Người này có thẩm quyền thay mặt giám mục trong các vấn đề quản lý giáo phận.
Ví dụ sử dụng
- (Vị đại diện của giám mục xử lý các công việc hành chính hàng ngày của giáo phận.)
- (Ông ấy được giám mục bổ nhiệm làm đại diện để giám sát tài sản của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as vicar-general": phục vụ với tư cách là đại diện của giám mục.
- Father John served as vicar-general for ten years before becoming a bishop. (Cha John đã phục vụ với tư cách đại diện của giám mục trong mười năm trước khi trở thành giám mục.)
Biến thể và từ gần giống
Vicar (danh từ): mục sư, cha xứ (một chức vụ tôn giáo thấp hơn).
- The vicar of the local parish is very kind. (Cha xứ của giáo xứ địa phương rất tốt bụng.)
General (tính từ): tổng quát, chung (nhưng trong "vicar-general" nó là một phần của danh từ ghép).
- The general meeting of the diocese was held last week. (Cuộc họp chung của giáo phận đã được tổ chức vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Deputy bishop: phó giám mục (một chức vụ tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Ecclesiastical administrator: quản trị viên giáo hội (mô tả chức năng hơn là chức danh).
Các cụm từ liên quan
- Vicar-general of a diocese: đại diện của giám mục trong một giáo phận.
- The vicar-general of the diocese is responsible for appointing priests. (Đại diện của giám mục trong giáo phận chịu trách nhiệm bổ nhiệm các linh mục.)
Thành ngữ liên quan
- "To act as the right hand of the bishop": hành động như cánh tay phải của giám mục (ám chỉ vai trò phụ tá quan trọng của vicar-general).
- As vicar-general, he acts as the right hand of the bishop in all administrative matters. (Với tư cách đại diện của giám mục, ông ấy hành động như cánh tay phải của giám mục trong mọi vấn đề hành chính.)