vicariate

Định nghĩa
  • Danh từ:
    • Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một đại diện (vicar): "vicariate" chỉ vị trí, chức quyền hoặc thời gian một người giữ vai trò đại diện cho một nhân vật thẩm quyền cao hơn, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo (như Giáo hội Công giáo).
    • Khu vực hoặc tổ chức dưới quyền một đại diện: "vicariate" cũng dùng để chỉ vùng lãnh thổ, giáo phận nhỏ hoặc cơ quan tôn giáo do một đại diện (vicar) quản lý.
dụ sử dụng
  • (Giáo hoàng đã bổ nhiệm một giám mục mới để giám sát giáo phận đại diệnvùng xa xôi.)
  • (Nhiệm kỳ đại diện của ông kéo dài mười năm trước khi ông được thăng chức tổng giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apostolic vicariate": một giáo phận tạm thời hoặc khu vực truyền giáo do một đại diện tông tòa (apostolic vicar) quản lý, thườngnhững vùng chưa giáo phận chính thức.

    • The apostolic vicariate was established to serve Catholics in the newly explored territories. (Giáo phận đại diện tông tòa được thành lập để phục vụ người Công giáocác vùng lãnh thổ mới được khám phá.)
  • "vicariate forane": một đơn vị hành chính trong giáo phận, do một linh mục quản hạt (vicar forane) phụ trách.

    • The vicariate forane includes several parishes in the rural area. (Giáo hạt đại diện bao gồm nhiều giáo xứvùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicar (danh từ): đại diện, người thay mặt.

    • The vicar delivered the sermon at the Sunday service. (Vị đại diện đã giảng bài thuyết giáo trong buổi lễ Chúa nhật.)
  • Vicarial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến một đại diện.

    • The vicarial duties included visiting the sick and administering sacraments. (Các nhiệm vụ đại diện bao gồm thăm người bệnh ban các tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Diocese (giáo phận): vùng lãnh thổ do một giám mục quản lý, nhưng thường lớn hơn chính thức hơn vicariate.
  • Parish (giáo xứ): đơn vị nhỏ hơn, do một linh mục quản lý.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "vicariate". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ như "vicariate general" (tổng đại diện) hoặc "vicariate of Christ" (đại diện của Chúa Kitô).
Thành ngữ liên quan
  • "To hold a vicariate": nắm giữ chức vụ đại diện.
    • He was honored to hold a vicariate in the ancient diocese. (Ông vinh dự nắm giữ chức vụ đại diện trong giáo phận cổ xưa.)
vicariate
The vicariate oversees several local parishes in the diocese.