vicarship
Định nghĩa
Danh từ: - Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một cha sở (vicar): "vicarship" chỉ vị trí, trách nhiệm, hoặc khoảng thời gian mà một người giữ chức vụ đại diện cho một giáo hội, thường là trong Giáo hội Anh. - Cơ sở tôn giáo dưới quyền của một cha sở: Đây cũng có thể ám chỉ một tổ chức hoặc cộng đồng giáo xứ được quản lý bởi một vicar.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ cha sở của Nhà thờ St. Mary vào năm 2010.)
- (Nhiệm kỳ cha sở kéo dài hơn hai thập kỷ trước khi ông nghỉ hưu.)
- (Cơ sở tôn giáo dưới quyền cha sở giám sát một số giáo xứ địa phương trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume the vicarship": đảm nhận chức vụ cha sở.
- After years of training, he finally assumed the vicarship of the rural parish. (Sau nhiều năm đào tạo, cuối cùng ông đã đảm nhận chức vụ cha sở của giáo xứ nông thôn.)
"the vicarship of souls": trách nhiệm mục vụ đối với các linh hồn trong giáo xứ.
- The vicarship of souls requires great compassion and dedication. (Trách nhiệm mục vụ đối với các linh hồn đòi hỏi lòng trắc ẩn và sự tận tâm lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Vicar (danh từ): cha sở, người đại diện của giáo hội.
- The vicar led the Sunday service. (Cha sở đã dẫn dắt buổi lễ Chủ nhật.)
Vicarial (tính từ): thuộc về cha sở hoặc chức vụ cha sở.
- The vicarial duties include visiting the sick. (Các nhiệm vụ của cha sở bao gồm thăm viếng người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Pastorate: chức vụ mục sư (thường dùng trong các giáo hội Tin lành).
- Rectorship: chức vụ trưởng giáo xứ (tương tự nhưng khác biệt về hệ thống giáo hội).
- Curacy: chức vụ phó tế (cấp dưới của vicar).
Các cụm từ liên quan
- Vicarship of Christ: một thuật ngữ thần học chỉ vai trò của Giáo hoàng như là đại diện của Chúa Kitô trên Trái đất (trong Giáo hội Công giáo).
- The doctrine of the Vicarship of Christ is central to papal authority. (Học thuyết về chức vụ đại diện của Chúa Kitô là trung tâm của quyền lực giáo hoàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vicarship", nhưng có thể liên quan đến:
- "The vicar's burden": gánh nặng của cha sở (ám chỉ trách nhiệm nặng nề).
- He often spoke of the vicarship as a sacred burden. (Ông thường nói về chức vụ cha sở như một gánh nặng thiêng liêng.)