vice chancellor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó hiệu trưởng: Trong hệ thống giáo dục đại học, "vice chancellor" là người giữ chức vụ cao thứ hai trong một trường đại học, thường là người điều hành các hoạt động hàng ngày dưới quyền của hiệu trưởng (chancellor).
- Phó thủ tướng hoặc phó chủ tịch: Ở một số quốc gia, "vice chancellor" có thể chỉ một phó quan chức cấp cao trong chính phủ hoặc tổ chức, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Phó hiệu trưởng đã công bố các chính sách mới cho năm học sắp tới.)
- (Cô ấy được bổ nhiệm làm phó hiệu trưởng của trường đại học sau nhiều năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acting vice chancellor": phó hiệu trưởng tạm quyền, thường được chỉ định khi hiệu trưởng vắng mặt.
- The acting vice chancellor handled the crisis while the chancellor was abroad. (Phó hiệu trưởng tạm quyền đã xử lý cuộc khủng hoảng trong khi hiệu trưởng ở nước ngoài.)
"Vice chancellor's office": văn phòng phó hiệu trưởng, nơi điều hành các công việc hành chính của trường.
- All complaints should be directed to the vice chancellor's office. (Mọi khiếu nại nên được gửi đến văn phòng phó hiệu trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Chancellor (danh từ): hiệu trưởng, người đứng đầu danh dự của trường đại học.
- The chancellor presided over the graduation ceremony. (Hiệu trưởng chủ trì buổi lễ tốt nghiệp.)
Pro-vice chancellor (danh từ): phó hiệu trưởng phụ trách một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: nghiên cứu, giảng dạy).
- The pro-vice chancellor for research oversees all academic projects. (Phó hiệu trưởng phụ trách nghiên cứu giám sát tất cả các dự án học thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Deputy chancellor: phó hiệu trưởng (dùng trong một số hệ thống giáo dục).
- Assistant chancellor: trợ lý hiệu trưởng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vice chancellor", vì đây là danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "vice chancellor", vì từ này mang tính chức vụ hành chính.