vice crime

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội phạm liên quan đến tệ nạn xã hội: "vice crime" chỉ các hành vi phạm tội xuất phát từ hoặc liên quan đến các tệ nạn xã hội bị luật pháp cấm, như cờ bạc, mại dâm, ma túy, hoặc các hoạt độngđạo đức khác. Đây một danh từ ghép, trong đó "vice" (tệ nạn) kết hợp với "crime" (tội phạm) để nhấn mạnh tính bất hợp pháp của tệ nạn đó.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang trấn áp các tội phạm liên quan đến tệ nạn xã hội trong thành phố.)
  • (Cờ bạc mại dâm được coi tội phạm liên quan đến tệ nạn xã hộinhiều quốc gia.)
  • (Anh ta bị bắt liên quan đến một đường dây tội phạm tệ nạn xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vice crime unit": đơn vị chuyên trách tội phạm tệ nạn xã hội.
    • The vice crime unit conducted a raid on an illegal casino. (Đơn vị chuyên trách tội phạm tệ nạn xã hội đã tiến hành một cuộc đột kích vào một sòng bạc bất hợp pháp.)
  • "vice crime legislation": luật pháp về tội phạm tệ nạn xã hội.
    • New vice crime legislation aims to reduce human trafficking. (Luật pháp mới về tội phạm tệ nạn xã hội nhằm giảm nạn buôn người.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice (danh từ): tệ nạn, thói tật xấu ( dụ: nghiện ngập, cờ bạc).
    • Drug addiction is a serious vice. (Nghiện ma túy một tệ nạn nghiêm trọng.)
  • Crime (danh từ): tội phạm nói chung.
    • Theft is a common crime. (Trộm cắp một tội phạm phổ biến.)
  • Victimless crime (danh từ): tội phạm không nạn nhân trực tiếp (thường bao gồm vice crime).
    • Some argue that gambling is a victimless crime. (Một số người cho rằng cờ bạc tội phạm không nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Morality crime: tội phạm đạo đức (nhấn mạnh khía cạnh luân lý).
  • Consensual crime: tội phạm sự đồng thuận (như mại dâm giữa người lớn).
  • Illegal vice: tệ nạn bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack down on vice crime: trấn áp tội phạm tệ nạn xã hội.
    • The government is cracking down on vice crime to improve public safety. (Chính phủ đang trấn áp tội phạm tệ nạn xã hội để cải thiện an toàn công cộng.)
  • Be involved in vice crime: tham gia vào tội phạm tệ nạn xã hội.
    • He was involved in vice crime for years before being caught. (Anh ta đã tham gia vào tội phạm tệ nạn xã hội trong nhiều năm trước khi bị bắt.)
Thành ngữ liên quan
  • A den of vice crime: ổ tội phạm tệ nạn xã hội.
    • The abandoned building became a den of vice crime. (Tòa nhà bỏ hoang trở thành mộttội phạm tệ nạn xã hội.)
  • Fight vice crime: chống tội phạm tệ nạn xã hội.
    • Community leaders vowed to fight vice crime in the neighborhood. (Các nhà lãnh đạo cộng đồng thề sẽ chống tội phạm tệ nạn xã hội trong khu phố.)
vice crime
A police officer investigates a vice crime in the city.