vice president of the united states

Định nghĩa

Danh từ: - Phó Tổng thống Hoa Kỳ: "vice president of the united states" một danh từ chỉ chức vụ Phó Tổng thống của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Người giữ chức vụ này quan chức đứng thứ hai trong nhánh hành pháp của chính phủ liên bang, sau Tổng thống. - Chủ tịch Thượng viện: Theo Hiến pháp Hoa Kỳ, Phó Tổng thống cũng giữ vai trò Chủ tịch Thượng viện (President of the Senate), nhiệm vụ chủ trì các phiên họp của Thượng viện bỏ phiếu quyết định trong trường hợp hòa.

dụ sử dụng
  • (Phó Tổng thống Hoa Kỳ chủ trì Thượng viện bỏ phiếu quyết định trong các trường hợp hòa.)
  • (Kamala Harris Phó Tổng thống Hoa Kỳ hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as vice president of the united states": giữ chức vụ Phó Tổng thống Hoa Kỳ.
    • She served as vice president of the united states from 2021 to 2025. ( ấy đã giữ chức Phó Tổng thống Hoa Kỳ từ năm 2021 đến năm 2025.)
  • "the vice president of the united states is the second-highest officer in the executive branch": Phó Tổng thống Hoa Kỳ quan chức cao thứ hai trong nhánh hành pháp.
    • The vice president of the united states is the second-highest officer in the executive branch, after the president. (Phó Tổng thống Hoa Kỳ quan chức cao thứ hai trong nhánh hành pháp, sau Tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice President (danh từ, viết tắt: VP): Phó Tổng thống (nói chung, không nhất thiết của Hoa Kỳ).
    • The vice president of a company oversees daily operations. (Phó chủ tịch của một công ty giám sát các hoạt động hàng ngày.)
  • President of the Senate (danh từ): Chủ tịch Thượng viện (một chức danh chính thức của Phó Tổng thống Hoa Kỳ).
    • As president of the Senate, the vice president of the united states can call for order. (Với tư cách Chủ tịch Thượng viện, Phó Tổng thống Hoa Kỳ có thể yêu cầu giữ trật tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Second-in-command of the United States: người đứng thứ hai trong chuỗi chỉ huy của Hoa Kỳ.
  • Deputy president of the United States: phó tổng thống của Hoa Kỳ (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vice president of the united states", nhưng có thể dùng: - Take over as vice president of the united states: nhậm chức Phó Tổng thống Hoa Kỳ. - He took over as vice president of the united states after the resignation. (Ông ấy nhậm chức Phó Tổng thống Hoa Kỳ sau khi đơn từ chức.)

Thành ngữ liên quan
  • "a heartbeat away from the presidency": cách chức Tổng thống một nhịp tim (ám chỉ vai trò kế nhiệm của Phó Tổng thống).
    • The vice president of the united states is always a heartbeat away from the presidency. (Phó Tổng thống Hoa Kỳ luôn cách chức Tổng thống một nhịp tim.)
vice president of the united states
The vice president of the United States presides over a session of the Senate.