vice-chancellor

/'vais't-ʃɑ:nsələ/
Học thuật
Thân thiện
vice-chancellor

The vice-chancellor presides over the university graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó hiệu trưởng đại học: Chức danh chỉ người đứng thứ hai trong bộ máy lãnh đạo của một trường đại học, thường người phụ trách các hoạt động học thuật điều hành hàng ngày, dưới quyền của hiệu trưởng (chancellor hoặc president).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vice-chancellor announced new research initiatives for the university. (Vị phó hiệu trưởng đã công bố các sáng kiến nghiên cứu mới cho trường đại học.)
    • All academic matters should be reported to the vice-chancellor. (Tất cả các vấn đề học thuật nên được báo cáo lên phó hiệu trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Office of the Vice-Chancellor": Văn phòng Phó Hiệu trưởng.
    • The meeting will be held at the Office of the Vice-Chancellor. (Cuộc họp sẽ được tổ chức tại Văn phòng Phó Hiệu trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deputy Vice-Chancellor (n): Phó Hiệu trưởng cấp cao (thường nhiều hơn một phó hiệu trưởng với các lĩnh vực phụ trách khác nhau).
    • The Deputy Vice-Chancellor for Academic Affairs will give a speech. (Vị Phó Hiệu trưởng phụ trách các vấn đề Học thuật sẽ phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Deputy President (trong một số hệ thống đại học): Phó Chủ tịch ( chức năng tương đương).
  • Provost (phổ biến ở Mỹ): Hiệu phó phụ trách học thuật.
Lưu ý về cách dùng
  • một số quốc gia như Anh, Úc, "Chancellor" thường chức danh danh dự, còn "Vice-Chancellor" mới người điều hành thực tế (tương đương Hiệu trưởng). Tuy nhiên, trong tiếng Việt, từ này vẫn thường được dịch phó hiệu trưởng.
  • Chức danh này thường được viết hoa khi đi kèm tên riêng: .
vice-chancellor

The vice-chancellor presides over the university graduation ceremony.

danh từ
  1. phó chưởng án
  2. phó hiệu trưởng đại học