vice-légation

Học thuật
Thân thiện
vice-légation

La vice-légation représente le Saint-Siège dans ce pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức phó công sứ tòa thánh: Chức vụ của một phó đại diện ngoại giao (phó công sứ) của Tòa Thánh Vatican tại một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été nommé à la vice-légation. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ phó công sứ Tòa Thánh.)
    • La vice-légation est une fonction diplomatique importante. (Chức phó công sứ Tòa Thánhmột chức năng ngoại giao quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "occuper la vice-légation": giữ chức phó công sứ Tòa Thánh.
    • Il occupe la vice-légation depuis deux ans. (Ông ấy đã giữ chức phó công sứ Tòa Thánh được hai năm.)
Biến thể từ liên quan
  • Légation (danh từ giống cái): tòa công sứ, chức công sứ.

    • La légation du Vatican est située dans la capitale. (Tòa công sứ của Vatican nằmthủ đô.)
  • Vice-légat (danh từ giống đực): phó công sứ Tòa Thánh (người giữ chức vụ).

    • Le vice-légat a assisté à la cérémonie. (Vị phó công sứ Tòa Thánh đã tham dự buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poste de vice-représentant diplomatique du Saint-Siège: Chức vụ phó đại diện ngoại giao của Tòa Thánh. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
vice-légation

La vice-légation représente le Saint-Siège dans ce pays.

danh từ giống cái
  1. chức phó công sứ tòa thánh