vice-presidency
Định nghĩa
Danh từ: 1. Chức vụ phó tổng thống/phó chủ tịch: "vice-presidency" chỉ chức vụ, nhiệm vụ và vai trò của một phó tổng thống (trong chính phủ) hoặc phó chủ tịch (trong tổ chức, công ty). 2. Nhiệm kỳ phó tổng thống/phó chủ tịch: "vice-presidency" cũng được dùng để chỉ khoảng thời gian một người đảm nhiệm chức vụ này.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã phục vụ trong chức vụ phó tổng thống dưới thời Tổng thống Adams.)
- (Chức vụ phó chủ tịch công ty đã được đề nghị cho cô ấy sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- (Trong nhiệm kỳ phó tổng thống của mình, ông ấy tập trung vào cải cách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run for the vice-presidency": tranh cử chức vụ phó tổng thống.
- She announced her decision to run for the vice-presidency in the next election. (Cô ấy đã tuyên bố quyết định tranh cử chức vụ phó tổng thống trong cuộc bầu cử sắp tới.)
"to assume the vice-presidency": đảm nhận chức vụ phó tổng thống.
- He assumed the vice-presidency after the resignation of his predecessor. (Ông ấy đảm nhận chức vụ phó tổng thống sau khi người tiền nhiệm từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Vice president (danh từ): phó tổng thống/phó chủ tịch.
- The vice president attended the international summit. (Phó tổng thống đã tham dự hội nghị thượng đỉnh quốc tế.)
- Vice-presidential (tính từ): thuộc về phó tổng thống/phó chủ tịch.
- The vice-presidential candidate gave a speech. (Ứng viên phó tổng thống đã có một bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
- Deputy leadership: chức vụ lãnh đạo phó.
- Second-in-command position: vị trí chỉ huy thứ hai.
Các cụm từ liên quan
- "to hold the vice-presidency": nắm giữ chức vụ phó tổng thống.
- She held the vice-presidency for two terms. (Cô ấy nắm giữ chức vụ phó tổng thống trong hai nhiệm kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "a heartbeat away from the presidency": cách chức tổng thống một nhịp tim (ám chỉ phó tổng thống có thể trở thành tổng thống bất cứ lúc nào).
- The vice-presidency is often described as being a heartbeat away from the presidency. (Chức vụ phó tổng thống thường được mô tả là cách chức tổng thống một nhịp tim.)