vice-presidential term
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệm kỳ phó tổng thống, khoảng thời gian một người giữ chức vụ phó tổng thống.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệm kỳ phó tổng thống kéo dài bốn năm tại Hoa Kỳ.)
- (Trong nhiệm kỳ phó tổng thống của mình, ông tập trung vào chính sách đối ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve a vice-presidential term": phục vụ một nhiệm kỳ phó tổng thống.
- She served a full vice-presidential term before running for president. (Bà đã phục vụ trọn một nhiệm kỳ phó tổng thống trước khi tranh cử tổng thống.)
- "to complete a vice-presidential term": hoàn thành nhiệm kỳ phó tổng thống.
- He completed his vice-presidential term without any major scandals. (Ông đã hoàn thành nhiệm kỳ phó tổng thống mà không có vụ bê bối lớn nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Vice president (danh từ): phó tổng thống.
- Vice-presidential (tính từ): thuộc về phó tổng thống.
- Term (danh từ): nhiệm kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Tenure of a vice president: thời gian giữ chức phó tổng thống.
- Vice-presidential tenure: nhiệm kỳ phó tổng thống (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vice-presidential term", nhưng có thể dùng "to take over" (tiếp quản) nếu nói về việc bắt đầu nhiệm kỳ.
- He took over the vice-presidential term after the resignation. (Ông tiếp quản nhiệm kỳ phó tổng thống sau khi có đơn từ chức.)
Thành ngữ liên quan
- "A term in office": một nhiệm kỳ tại chức (thường dùng chung cho các chức vụ chính trị).
- His vice-presidential term in office was marked by economic growth. (Nhiệm kỳ phó tổng thống của ông tại chức được đánh dấu bằng sự tăng trưởng kinh tế.)