vice-presidential

vice-presidential

The vice-presidential candidate delivered a speech at the convention.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về phó tổng thống hoặc chức vụ phó tổng thống.

dụ sử dụng
  • (Các cuộc tranh luận của phó tổng thống một phần quan trọng trong chiến dịch bầu cử.)
  • ( ấy đã phục vụ với tư cách phó hiệu trưởng tại trường đại học.)
  • (Ứng cử viên phó tổng thống đã bài phát biểu tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vice-presidential nominee: người được đề cử làm phó tổng thống.

    • The vice-presidential nominee will be announced at the convention. (Người được đề cử làm phó tổng thống sẽ được công bố tại đại hội.)
  • Vice-presidential suite: dãy phòng dành cho phó tổng thống.

    • The vice-presidential suite is located in the west wing of the White House. (Dãy phòng của phó tổng thống nằmcánh tây của Nhà Trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice president (danh từ): phó tổng thống, phó chủ tịch.
  • Vice-presidency (danh từ): chức vụ phó tổng thống, nhiệm kỳ phó tổng thống.
  • Vice-presidential debate (danh từ): cuộc tranh luận giữa các ứng cử viên phó tổng thống.
Từ đồng nghĩa
  • Deputy: phó (thường dùng trong các chức vụ khác ngoài tổng thống).
    • The deputy director is in charge of daily operations. (Phó giám đốc phụ trách các hoạt động hàng ngày.)
  • Executive: thuộc về hành pháp, cấp cao.
    • She holds an executive position in the company. ( ấy giữ một vị trí điều hành trong công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vice-presidential".
Thành ngữ liên quan
  • A heartbeat away from the presidency: cách chức tổng thống chỉ một nhịp tim (ám chỉ phó tổng thống luôn sẵn sàng kế nhiệm).
    • As vice president, he is always a heartbeat away from the presidency. (Với tư cách phó tổng thống, ông ấy luôn cách chức tổng thống chỉ một nhịp tim.)