vice-regent

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó nhiếp chính: "vice-regent" chỉ một người được bổ nhiệm làm phụ tá hoặc người thay thế cho một nhiếp chính (regent). Nhiếp chính người tạm thời nắm quyền cai trị khi quốc vương còn nhỏ, vắng mặt, hoặc không thể làm việc. Do đó, phó nhiếp chính cấp phó, hỗ trợ có thể thay mặt nhiếp chính thực hiện các nhiệm vụ khi cần.
dụ sử dụng
  • (Phó nhiếp chính được bổ nhiệm để hỗ trợ nhiếp chính trong thời gian nhà vua bị bệnh.)
  • (Khi nhiếp chính vắng mặt, phó nhiếp chính tạm thời nắm quyền điều hành chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as vice-regent": giữ chức phó nhiếp chính.

    • He served as vice-regent for five years before becoming regent himself. (Ông ấy đã giữ chức phó nhiếp chính trong năm năm trước khi tự mình trở thành nhiếp chính.)
  • "vice-regent council": hội đồng phó nhiếp chính (một nhóm các phó nhiếp chính).

    • The vice-regent council was formed to oversee the colony's administration. (Hội đồng phó nhiếp chính được thành lập để giám sát việc quản lý thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice-regent (adj): thuộc về phó nhiếp chính.

    • The vice-regent authority was limited by the regent's orders. (Thẩm quyền của phó nhiếp chính bị giới hạn bởi mệnh lệnh của nhiếp chính.)
  • Vice-regency (n): chức vụ hoặc thời kỳ làm phó nhiếp chính.

    • His vice-regency was marked by economic reforms. (Thời kỳ làm phó nhiếp chính của ông ấy được đánh dấu bởi các cải cách kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Deputy regent: phó nhiếp chính.
  • Acting regent: nhiếp chính tạm quyền (thường dùng khi phó nhiếp chính thay thế tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand in for: thay thế tạm thời.

    • The vice-regent stood in for the regent at the ceremony. (Phó nhiếp chính đã thay thế nhiếp chính tại buổi lễ.)
  • Take over: tiếp quản.

    • When the regent resigned, the vice-regent took over the duties. (Khi nhiếp chính từ chức, phó nhiếp chính đã tiếp quản các nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Second in command: người chỉ huy thứ hai, cấp phó.
    • As vice-regent, he was second in command to the regent. ( phó nhiếp chính, ông ấy người chỉ huy thứ hai sau nhiếp chính.)
vice-regent
The vice-regent signs the official decree in the palace.