vichy water

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước khoáng Vichy: "Vichy water" một loại nước khoáng ga, được lấy từ các suối nước nóngthành phố Vichy, Pháp, hoặc các loại nước thành phần tương tự. thường được biết đến với hàm lượng khoáng chất cao vị hơi mặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She ordered a bottle of vichy water at the restaurant. ( ấy đã gọi một chai nước khoáng Vichy tại nhà hàng.)
    • Many people believe that vichy water has health benefits for digestion. (Nhiều người tin rằng nước khoáng Vichy lợi cho tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink vichy water": uống nước khoáng Vichy, thường được coi một thói quen tốt cho sức khỏe.

    • After the spa treatment, she felt refreshed by drinking vichy water. (Sau liệu trình spa, ấy cảm thấy sảng khoái khi uống nước khoáng Vichy.)
  • "Vichy water as a remedy": nước khoáng Vichy được dùng như một phương thuốc tự nhiên.

    • In traditional French medicine, vichy water is used to treat stomach ailments. (Trong y học cổ truyền Pháp, nước khoáng Vichy được dùng để chữa các bệnh về dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Vichy (danh từ riêng): tên thành phốPháp, nơi sản xuất nước khoáng này.

    • The spa town of Vichy is famous for its mineral waters. (Thị trấn spa Vichy nổi tiếng với các suối nước khoáng.)
  • Mineral water (danh từ): nước khoáng, một thuật ngữ chung cho các loại nước chứa khoáng chất.

    • Mineral water can be still or sparkling. (Nước khoáng có thể không ga hoặc ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Sparkling mineral water: nước khoáng ga, loại nước tương tự nhưng không nhất thiết từ Vichy.
  • Carbonated water: nước ga, thuật ngữ chung cho nước đã được thêm khí carbon dioxide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "vichy water", đây một danh từ riêng chỉ một loại nước. Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ như:

    • "to bottle vichy water": đóng chai nước khoáng Vichy.
      • The company bottles vichy water for export. (Công ty đóng chai nước khoáng Vichy để xuất khẩu.)
  • "to import vichy water": nhập khẩu nước khoáng Vichy.

    • They import vichy water from France for their luxury hotel. (Họ nhập khẩu nước khoáng Vichy từ Pháp cho khách sạn sang trọng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "vichy water", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ về nước khoáng nói chung:
    • "Take the waters": uống nước khoáng tại các khu nghỉ dưỡng suối nước nóng (thường gắn với Vichy).
      • In the 19th century, aristocrats would take the waters in Vichy. (Vào thế kỷ 19, giới quý tộc thường uống nước khoáng tại Vichy.)
vichy water
A waiter pours a glass of vichy water at a restaurant table.