vicia faba

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây đậu tằm: "Vicia faba" tên khoa học của một loại cây thân thảo đứng thẳng, nguồn gốc từ Cựu Thế giới, được trồng chủ yếu để lấy hạt lớn, dẹt có thể ăn được, nhưng cũng được dùng làm thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Vicia faba thường được biết đến với tên gọi đậu tằm hoặc đậu fava.)
  • (Nông dân trồng vicia faba để lấy hạt giàu dinh dưỡng làm cây che phủ nhằm cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vicia faba major": phân loài đậu tằm hạt lớn, thường được trồng làm thực phẩm cho người.

    • The variety vicia faba major is favored for its large, tender seeds. (Giống vicia faba major được ưa chuộng hạt to mềm.)
  • "Vicia faba equina": phân loài đậu tằm hạt nhỏ hơn, dùng làm thức ăn gia súc.

    • Vicia faba equina is often used as fodder for horses. (Vicia faba equina thường được dùng làm thức ăn cho ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fava bean (danh từ): tên thông thường của hạt đậu tằm, thường dùng trong ẩm thực.

    • Fava beans are a key ingredient in many Mediterranean dishes. (Đậu fava nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Địa Trung Hải.)
  • Broad bean (danh từ): tên gọi khác của vicia faba, phổ biếncác nước nói tiếng Anh.

    • Broad beans are harvested in late spring. (Đậu tằm được thu hoạch vào cuối mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Fava bean: đậu fava, tên thông dụng.
  • Field bean: đậu đồng, thường dùng để chỉ các giống đậu tằm trồng làm thức ăn gia súc.
Các cụm từ liên quan
  • Vicia faba crop: vụ mùa đậu tằm.

    • The vicia faba crop is resistant to cold weather. (Vụ mùa đậu tằm khả năng chịu lạnh tốt.)
  • Vicia faba protein: protein từ đậu tằm, được dùng trong thực phẩm chay.

    • Vicia faba protein is a common substitute for soy protein. (Protein từ đậu tằm một chất thay thế phổ biến cho protein đậu nành.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not know a fava bean from a coffee bean": không phân biệt được đậu tằm với hạt cà phê (ám chỉ sự thiếu hiểu biết cơ bản về nông nghiệp hoặc thực phẩm).
    • He claims to be a farmer, but he doesn't know a fava bean from a coffee bean. (Anh ta tự nhận nông dân, nhưng không phân biệt được đậu tằm với hạt cà phê.)
vicia faba
A farmer harvests ripe vicia faba pods in a sunny field.