vicia sativa

Định nghĩa

Danh từ: Vicia sativa một loại cây thân thảo leo (dây leo), giá trị làm thức ăn gia súc cải tạo đất.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vicia sativa như một cây phân xanh": Cây này được dùng để cải thiện độ phì nhiêu của đất nhờ khả năng cố định đạm từ không khí.
    • Sau khi thu hoạch, phần thân của Vicia sativa được vùi xuống đất làm phân xanh.
  • "Vicia sativa trong chăn nuôi bền vững": nguồn thức ăn giàu protein cho , cừu .
    • Trang trại hữu cơ sử dụng Vicia sativa thay thế một phần thức ăn công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Đậu tằm (tên thông thường trong tiếng Việt): còn được gọi là đậu tằm hoặc đậu lông.
    • Đậu tằm (Vicia sativa) thường mọc hoang dại ở ven đường.
  • Vicia (chi): Chi thực vật bao gồm nhiều loài đậu leo, trong đó .
    • Chi Vicia gồm khoảng 140 loài, phân bố chủ yếuvùng ôn đới.
Từ đồng nghĩa
  • Cây thức ăn gia súc: có thể được gọi là cây thức ăn gia súc họ đậu.
  • Cây phân xanh: khả năng cải tạo đất, thường được xếp vào nhóm cây phân xanh.
Các cụm từ liên quan
  • Gieo Vicia sativa: Hành động gieo hạt loại cây này.
    • Nông dân gieo Vicia sativa vào đầu mùa mưa để tận dụng độ ẩm.
  • Thu hoạch Vicia sativa: Quá trình cắt cây để làm thức ăn hoặc phân xanh.
    • Thu hoạch Vicia sativa vào giai đoạn ra hoa để đạt giá trị dinh dưỡng cao nhất.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Vicia sativa trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ mô tả: - "Xanh như Vicia sativa": Dùng để von về màu xanh tươi tốt của cây. - Cánh đồng mùa xuân xanh như Vicia sativa, mát mắtcùng.

vicia sativa
A farmer harvests vicia sativa for livestock feed.