vicinal

vicinal

The vicinal road connects the two small villages.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc bị giới hạn trong một khu vực lân cận, vùng phụ cận.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu tập trung vào các cộng đồng lân cận thay vì toàn bộ đất nước.)
  • (Các con đường lân cận thường ít đông đúc hơn các xa lộ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vicinal to": gần kề, liền kề với một địa điểm cụ thể.

    • The vicinal areas to the factory were affected by noise pollution. (Các khu vực lân cận nhà máy bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm tiếng ồn.)
  • Vicinal (trong hóa học): dùng để mô tả các nguyên tử hoặc nhóm thế nằm cạnh nhau trên một vòng hoặc chuỗi carbon.

    • In organic chemistry, vicinal diols have two hydroxyl groups on adjacent carbon atoms. (Trong hóa học hữu cơ, các diol lân cận hai nhóm hydroxyl trên các nguyên tử carbon kề nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicinity (danh từ): vùng lân cận, khu vực xung quanh.
    • There are several parks in the vicinity of our house. ( nhiều công viên trong vùng lân cận nhà chúng tôi.)
  • Vicinage (dan từ, cổ): hàng xóm, khu vực lân cận (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Neighboring (adj): láng giềng, kế bên.
  • Adjacent (adj): kề nhau, sát cạnh.
  • Proximal (adj): gần nhất (thường dùng trong giải phẫu hoặc địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "vicinal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "vicinal". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, địa hoặc hóa học.