vicious cycle

Định nghĩa

Danh từ: Vòng luẩn quẩn (một rắc rối dẫn đến một rắc rối khác, rắc rối đó lại làm trầm trọng thêm rắc rối ban đầu).

  • "Vicious cycle" mô tả một tình huống trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, vấn đề thứ hai này lại làm cho vấn đề đầu tiên tồi tệ hơn, tạo thành một vòng lặp khó thoát.
dụ sử dụng
  • (Nghèo đói thiếu giáo dục thường tạo ra một vòng luẩn quẩn.)
  • (Càng căng thẳng, ấy càng ngủ ít, điều này lại làm tăng căng thẳngmột vòng luẩn quẩn điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the vicious cycle": phá vỡ vòng luẩn quẩn.
    • We need to find a way to break the vicious cycle of debt. (Chúng ta cần tìm cách phá vỡ vòng luẩn quẩn nợ nần.)
  • "a vicious cycle of ...": một vòng luẩn quẩn của...
    • The country is trapped in a vicious cycle of violence and retaliation. (Đất nước bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của bạo lực trả thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicious circle (danh từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "vicious cycle", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
    • He is caught in a vicious circle of addiction and despair. (Anh ấy bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của nghiện ngập tuyệt vọng.)
  • Cycle (danh từ): vòng lặp, chu kỳ.
    • The water cycle is a natural process. (Vòng tuần hoàn nước một quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòng luẩn quẩn: cụm từ tiếng Việt tương đương.
  • Tình huống tiêu cực lặp đi lặp lại: mô tả dài hơn nhưng chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "vicious cycle", nhưng có thể dùng: - Get caught in: bị mắc kẹt vào. - They got caught in a vicious cycle of arguments. (Họ bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của các cuộc tranh cãi.) - Break out of: thoát khỏi. - She managed to break out of the vicious cycle of negative thinking. ( ấy đã xoay sở để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của suy nghĩ tiêu cực.)

Thành ngữ liên quan
  • "A vicious cycle" một thành ngữ phổ biến, không thành ngữ thay thế trực tiếp nào khác ngoài "vicious circle".
  • "The chicken or the egg": câu hỏi về nguyên nhân kết quả, thường liên quan đến vòng luẩn quẩn.
    • This debate is like the chicken or the egg—a vicious cycle of cause and effect. (Cuộc tranh luận này giống như câu hỏi con hay quả trứngmột vòng luẩn quẩn của nguyên nhân kết quả.)
vicious cycle
A student's lack of sleep leads to poor focus, which then causes more stress and even less sleep, creating a vicious cycle.