vicksburg

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thị trấn Vicksburg: Một thị trấnphía tây bang Mississippi, Hoa Kỳ, nằm trên vách đá nhìn ra sông Mississippi, phía tây thành phố Jackson. Đây địa điểm diễn ra một chiến dịch quan trọng trong Nội chiến Hoa Kỳ khi quân Liên bang miền Bắc cố gắng kiểm soát sông Mississippi để chia cắt Liên minh miền Nam làm đôi. - Trận Vicksburg: Một trận đánh quyết định trong Nội chiến Hoa Kỳ (năm 1863), nơi quân Liên bang miền Nam đầu hàng sau gần bảy tuần bị bao vây.

dụ sử dụng
  • Thị trấn:

    • Vicksburg is a historic town located on the Mississippi River. (Vicksburg một thị trấn lịch sử nằm trên sông Mississippi.)
  • Trận đánh:

    • The Siege of Vicksburg was a major victory for the Union forces. (Cuộc vây hãm Vicksburg một chiến thắng lớn cho lực lượng Liên bang miền Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vicksburg Campaign": Chiến dịch Vicksburg, một chuỗi các trận đánh cuộc vây hãm nhằm chiếm thị trấn Vicksburg trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    • The Vicksburg Campaign lasted from December 1862 to July 1863. (Chiến dịch Vicksburg kéo dài từ tháng 12 năm 1862 đến tháng 7 năm 1863.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicksburger (danh từ): Người dân hoặc cư dân của thị trấn Vicksburg.
    • The Vicksburgers celebrated the town's history with a parade. (Người dân Vicksburg đã kỷ niệm lịch sử của thị trấn bằng một cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: Vicksburg tên riêng, không từ thay thế. Tuy nhiên, có thể dùng "thị trấn Vicksburg" hoặc "trận Vicksburg" để làm ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Vicksburg danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Vicksburg địa danh lịch sử, không thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vicksburg"

vicksburg
A family visits the Vicksburg National Military Park.