victimised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị lợi dụng, bị đối xử bất công: "victimised" mô tả trạng thái của một người bị người khác lợi dụng, bóc lột, hoặc đối xử tệ bạc, thường là do họ yếu thế hoặc dễ bị tổn thương.
- Bị hại, bị trở thành nạn nhân: Từ này nhấn mạnh việc một người bị đẩy vào tình thế bất lợi hoặc chịu thiệt thòi do hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi hết lòng giúp bạn mình có được công việc, anh ấy cảm thấy không được trân trọng mà còn bị lợi dụng.)
- (Nhóm thiểu số đã bị đối xử bất công bởi các chính sách bất bình đẳng trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"felt victimised": cảm thấy bị lợi dụng hoặc bị hại.
- She felt victimised when her colleagues took credit for her work. (Cô ấy cảm thấy bị lợi dụng khi đồng nghiệp nhận công cho công việc của cô.)
"systematically victimised": bị lợi dụng một cách có hệ thống.
- The workers were systematically victimised by exploitative labor practices. (Những công nhân bị lợi dụng một cách có hệ thống bởi các tập quán lao động bóc lột.)
Biến thể và từ gần giống
- Victimise (động từ): hành động lợi dụng, đối xử bất công với ai đó.
- The boss tends to victimise the newest employees. (Sếp có xu hướng lợi dụng những nhân viên mới nhất.)
- Victimisation (danh từ): sự lợi dụng, sự đối xử bất công.
- The report highlighted the victimisation of vulnerable groups. (Báo cáo nêu bật sự lợi dụng các nhóm dễ bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Exploited: bị bóc lột, bị lợi dụng.
- Mistreated: bị đối xử tệ bạc.
- Oppressed: bị áp bức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be taken advantage of: bị lợi dụng.
- He felt he was taken advantage of when his friend never repaid the loan. (Anh ấy cảm thấy bị lợi dụng khi bạn mình không bao giờ trả lại khoản vay.)
Thành ngữ liên quan
- Be made a scapegoat: bị đổ lỗi oan, bị làm vật tế thần.
- She was made a scapegoat for the project's failure, even though it wasn't her fault. (Cô ấy bị đổ lỗi oan cho thất bại của dự án, mặc dù đó không phải lỗi của cô.)