victimized

victimized

A kind person feels victimized after being taken advantage of.

Định nghĩa

Tính từ: Bị lợi dụng, bị hại, bị đối xử bất công, thường do người khác cố tình gây ra để trục lợi.

dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy bị lợi dụng bởi đồng nghiệp sau khi họ đổ lỗi cho về sai lầm.)
  • (Người cao tuổi thường bị hại bởi những kẻ lừa đảo.)
  • (Sau khi hết lòng giúp bạn mình được công việc, anh ấy cảm thấy không được trân trọng bị lợi dụng bị hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be victimized by someone/something": bị ai đó hoặc điều đó làm hại.
    • Many workers were victimized by the unfair labor practices. (Nhiều công nhân đã bị hại bởi các hành vi lao động bất công.)
  • "to feel victimized": cảm thấy mình nạn nhân.
    • He always feels victimized when his ideas are rejected. (Anh ấy luôn cảm thấy mình nạn nhân khi ý tưởng của mình bị từ chối.)
Biến thể từ gần giống
  • Victimize (động từ): hành động làm hại, lợi dụng ai đó.
    • The company tried to victimize the whistleblower. (Công ty đã cố gắng làm hại người tố cáo.)
  • Victim (danh từ): nạn nhân.
    • She was a victim of the scam. ( ấy nạn nhân của vụ lừa đảo.)
  • Victimization (danh từ): sự bị hại, sự lợi dụng.
    • The victimization of minorities is a serious issue. (Sự lợi dụng các nhóm thiểu sốmột vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploited: bị bóc lột, bị lợi dụng.
    • The workers were exploited by their employer. (Các công nhân đã bị bóc lột bởi chủ của họ.)
  • Taken advantage of: bị lợi dụng.
    • He felt taken advantage of when his friend borrowed money and never repaid. (Anh ấy cảm thấy bị lợi dụng khi bạn mình mượn tiền không bao giờ trả.)
  • Wronged: bị đối xử sai trái.
    • She felt wronged by the unjust accusation. ( ấy cảm thấy bị đối xử sai trái bởi lời buộc tội bất công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Single out: chọn ra để đối xử bất công.
    • He was singled out and victimized by the boss. (Anh ấy bị chọn ra bị hại bởi sếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a scapegoat of someone: biến ai đó thành vật tế thần.
    • The team made a scapegoat of the goalkeeper, victimizing him for the loss. (Đội bóng đã biến thủ môn thành vật tế thần, lợi dụng anh ấy cho thất bại.)
  • Throw someone to the wolves: hy sinh ai đó để tự bảo vệ mình.
    • The manager threw the intern to the wolves, victimizing him for the project's failure. (Người quản lý đã hy sinh thực tập sinh, lợi dụng anh ấy cho sự thất bại của dự án.)