victimizer
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ hãm hại, người gây tổn thương hoặc lạm dụng người khác. "Victimizer" chỉ một cá nhân hoặc thực thể có hành vi cố ý làm hại, áp bức, hoặc bóc lột người khác, biến họ thành nạn nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nghĩ chúng ta là đối tác, không phải nạn nhân và kẻ hãm hại.)
- (Kẻ hãm hại trong trường hợp này là một thành viên gia đình đáng tin cậy.)
- (Xã hội phải buộc kẻ hãm hại chịu trách nhiệm về hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a victimizer": trở thành kẻ hãm hại, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tâm lý học.
- The study explored the psychological profile of a victimizer. (Nghiên cứu đã khám phá hồ sơ tâm lý của một kẻ hãm hại.)
- "victimizer-victim dynamic": động lực giữa kẻ hãm hại và nạn nhân.
- Understanding the victimizer-victim dynamic is key to breaking cycles of abuse. (Hiểu động lực giữa kẻ hãm hại và nạn nhân là chìa khóa để phá vỡ vòng lặp lạm dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Victimize (động từ): hãm hại, làm cho ai đó trở thành nạn nhân.
- The scam was designed to victimize the elderly. (Vụ lừa đảo được thiết kế để hãm hại người già.)
- Victimization (danh từ): sự hãm hại, hành động làm nạn nhân.
- Victimization of minority groups is a serious social issue. (Sự hãm hại các nhóm thiểu số là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
- Victim (danh từ): nạn nhân (từ trái nghĩa).
- The victim of the crime received support from the community. (Nạn nhân của tội ác đã nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Abuser: kẻ lạm dụng (thường dùng trong bối cảnh bạo lực gia đình hoặc tình dục).
- Oppressor: kẻ áp bức (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội).
- Exploiter: kẻ bóc lột (thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc lao động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prey on: săn mồi, lợi dụng người yếu thế.
- The victimizer preys on vulnerable individuals. (Kẻ hãm hại lợi dụng những cá nhân dễ bị tổn thương.)
- Take advantage of: lợi dụng ai đó.
- He took advantage of her trust to become a victimizer. (Anh ta lợi dụng lòng tin của cô để trở thành kẻ hãm hại.)
Thành ngữ liên quan
- Play the victim: đóng vai nạn nhân (thường dùng để chỉ người giả vờ bị hại để tránh trách nhiệm).
- The real victimizer was playing the victim to gain sympathy. (Kẻ hãm hại thực sự đã đóng vai nạn nhân để nhận được sự thông cảm.)
- Turn the tables: đảo ngược tình thế (khi nạn nhân trở thành kẻ hãm hại hoặc ngược lại).
- In some cases, the victim may turn the tables and become the victimizer. (Trong một số trường hợp, nạn nhân có thể đảo ngược tình thế và trở thành kẻ hãm hại.)