victor herbert

Định nghĩa

Victor Herbert một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể.

  • Danh từ riêng: Victor Herbert (1859–1924) một nhạc , nhà soạn nhạc nhạc trưởng người Mỹ gốc Ireland, nổi tiếng với các vở opera hài (comic operas). Ông được coi một trong những nhân vật quan trọng trong nền âm nhạc Mỹ đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Victor Herbert composed many famous operettas, such as "Babes in Toyland".
    (Victor Herbert đã sáng tác nhiều vở operetta nổi tiếng, chẳng hạn như "Babes in Toyland".)

  • The music of Victor Herbert is still performed in concerts today.
    (Âm nhạc của Victor Herbert vẫn được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc ngày nay.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Victor Herbert": các tác phẩm của Victor Herbert, thường dùng để chỉ toàn bộ sự nghiệp sáng tác của ông.

    • Scholars often study the works of Victor Herbert to understand American musical theater.
      (Các học giả thường nghiên cứu các tác phẩm của Victor Herbert để hiểu về sân khấu nhạc kịch Mỹ.)
  • "Victor Herbert's style": phong cách âm nhạc của Victor Herbert, đặc trưng bởi giai điệu lãng mạn hài hước.

    • Victor Herbert's style blends European operetta traditions with American themes.
      (Phong cách của Victor Herbert pha trộn truyền thống operetta châu Âu với các chủ đề Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbertian (tính từ, ít dùng): thuộc về Victor Herbert hoặc phong cách của ông.
    • The Herbertian touch is evident in the light-hearted melodies.
      (Dấu ấn Herbertian thể hiện trong các giai điệu nhẹ nhàng, vui tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Composer of operettas: nhà soạn nhạc operetta.
    • American musical pioneer: nhà tiên phong âm nhạc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • "Victor Herbert's operettas": các vở operetta của Victor Herbert.
    • "Naughty Marietta" is one of Victor Herbert's most popular operettas.
      ("Naughty Marietta" một trong những vở operetta nổi tiếng nhất của Victor Herbert.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
victor herbert
A conductor leads an orchestra in a performance of a Victor Herbert operetta.