victoria cross

Định nghĩa

Danh từ: - Huân chương Thập tự Victoria: một loại huân chương quân sự cao quý nhất của Vương quốc Anh, được trao tặng cho lòng dũng cảm xuất sắc khi đối mặt với kẻ thù. Đây một phần thưởng danh dự, thường được làm bằng đồng hình chữ thập.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã được trao Huân chương Thập tự Victoria lòng dũng cảm trong trận chiến.)
  • (Huân chương Thập tự Victoria một trong những huân chương quân sự danh giá nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive the Victoria Cross": nhận được Huân chương Thập tự Victoria.

    • Only a few soldiers have received the Victoria Cross throughout history. (Chỉ một số ít binh sĩ đã nhận được Huân chương Thập tự Victoria trong suốt lịch sử.)
  • "to be awarded the Victoria Cross posthumously": được truy tặng Huân chương Thập tự Victoria (sau khi chết).

    • He was awarded the Victoria Cross posthumously for his heroic sacrifice. (Anh ấy đã được truy tặng Huân chương Thập tự Victoria sự hy sinh anh dũng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Victoria Cross holder (n): người nắm giữ Huân chương Thập tự Victoria.
    • The Victoria Cross holder gave a speech at the ceremony. (Người nắm giữ Huân chương Thập tự Victoria đã bài phát biểu tại buổi lễ.)
  • VC (viết tắt): chữ viết tắt thông dụng của "Victoria Cross".
    • He is a VC recipient. (Anh ấy người nhận VC.)
Từ đồng nghĩa
  • Medal of Honor (n): Huân chương Danh dự (tương đươngHoa Kỳ).
  • Military decoration (n): huân chương quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "victoria cross".
Thành ngữ liên quan
  • "a Victoria Cross moment": khoảnh khắc xứng đáng với Huân chương Thập tự Victoria (chỉ hành động dũng cảm phi thường).
    • Saving the child from the burning building was a Victoria Cross moment. (Cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy một khoảnh khắc xứng đáng với Huân chương Thập tự Victoria.)
victoria cross
A soldier receives the Victoria Cross in a formal ceremony.