victoria day

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày Victoria: Một ngày lễ công cộng ở Canada, được tổ chức vào thứ Hai trước hoặc đúng ngày 24 tháng 5. Ngày này kỷ niệm sinh nhật của Nữ hoàng Victoria thường được xem dấu hiệu bắt đầu mùa .

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi một cuối tuần dài nhờ Ngày Victoria.)
  • (Nhiều người Canada kỷ niệm Ngày Victoria bằng pháo hoa các hoạt động ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Victoria Day": tổ chức hoặc kỷ niệm Ngày Victoria.

    • Most government offices are closed to observe Victoria Day. (Hầu hết các văn phòng chính phủ đều đóng cửa để kỷ niệm Ngày Victoria.)
  • "the Victoria Day weekend": cuối tuần kéo dài bao gồm Ngày Victoria.

    • We are planning a trip to the cottage for the Victoria Day weekend. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ tại nhà gỗ vào cuối tuần Ngày Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Victoria (danh từ riêng): tên của một nữ hoàng, cũng tên của một thành phố ở Canada.
  • Day (danh từ): ngày, thường được dùng trong tên các ngày lễ.
Từ đồng nghĩa
  • May Day: ngày 1 tháng 5, một ngày lễ khác, nhưng không hoàn toàn giống.
  • Queen's Birthday: sinh nhật của Nữ hoàng, một thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Victoria Day", đây một danh từ riêng chỉ ngày lễ.
Thành ngữ liên quan
  • "to have a Victoria Day": (không chính thức) một ngày nghỉ lễ vui vẻ.
    • I hope you have a great Victoria Day! (Tôi hy vọng bạn một Ngày Victoria tuyệt vời!)
victoria day
A family watches fireworks on Victoria Day.