victoria plum

Định nghĩa

Danh từ: Một loại mận lớn, màu đỏ, thường được dùng làm món tráng miệng.

dụ sử dụng
  • (Chợ một mận victoria tươi mới.)
  • ( ấy dọn một quả mận victoria kèm kem làm món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "victoria plum" thường được nhắc đến trong bối cảnh ẩm thực Anh, đặc biệt các món tráng miệng truyền thống.
    • A victoria plum crumble is a classic British dessert. (Bánh vụn mận victoria một món tráng miệng cổ điển của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Plum (n): mận (loại quả nói chung).
    • Plums are in season during late summer. (Mận vào mùa vào cuối .)
Từ đồng nghĩa
  • Red plum: mận đỏ (chỉ chung các loại mận màu đỏ).
  • Dessert plum: mận dùng làm món tráng miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "victoria plum". Tuy nhiên, có thể dùng "to pick a victoria plum" (hái một quả mận victoria).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "victoria plum".
victoria plum
A ripe Victoria plum sits on a white dessert plate beside a silver fork.