victoria sponge

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh xốp Victoria: Một loại bánh ngọt gồm hai lớp bánh xốp mềm, được kẹp giữa với một lớp thạch (jelly) hoặc mứtgiữa. Bánh thường được phủ kem hoặc đường bột lên trên, được đặt theo tên Nữ hoàng Victoria của Anh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nướng một chiếc bánh xốp Victoria cho bữa trà chiều.)
  • (Chiếc bánh xốp Victoria một lớp mứt dâugiữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a classic victoria sponge": một chiếc bánh xốp Victoria truyền thống, thường được làm theo công thức cổ điển với , đường, trứng, bột mứt.
    • She served a classic victoria sponge with whipped cream. ( ấy đã phục vụ một chiếc bánh xốp Victoria cổ điển kèm kem tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge cake (danh từ): bánh bông lan, một loại bánh xốp nhẹ, không men, thường được dùng làm nền cho các loại bánh khác.
    • A sponge cake is the base for many desserts. (Bánh bông lan nền tảng cho nhiều món tráng miệng.)
  • Victoria sandwich (danh từ): tên gọi khác của bánh xốp Victoria, đôi khi được dùng để chỉ bánh thêm lớp kemgiữa.
Từ đồng nghĩa
  • Sponge cake: bánh bông lan (nhưng không nhất thiết hai lớp kẹp thạch).
  • Layer cake: bánh nhiều lớp (nhưng victoria sponge một loại cụ thể với hai lớp bánh xốp thạch).
Các cụm từ liên quan
  • "to make a victoria sponge": làm một chiếc bánh xốp Victoria.
    • Learning to make a victoria sponge is a classic baking skill. (Học làm bánh xốp Victoria một kỹ năng làm bánh cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "victoria sponge", nhưng bánh thường xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa Anh như "afternoon tea" (trà chiều).
victoria sponge
A baker places a slice of victoria sponge cake on a plate.