victorian architecture

Định nghĩa

Kiến trúc Victoria (danh từ) một phong cách kiến trúc được sử dụngAnh trong thời kỳ trị vì của Nữ hoàng Victoria (1837–1901), đặc trưng bởi sự xây dựng đồ sộ trang trí cầu kỳ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều ngôi nhà trong khu phố này được xây theo phong cách kiến trúc Victoria.)
  • (Bảo tàng một dụ điển hình của kiến trúc Victoria với các tháp trang trí công phu cửa sổ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High Victorian architecture": giai đoạn đỉnh cao của kiến trúc Victoria (khoảng 1850–1880), với các chi tiết trang trí phức tạp nhất.

    • The building's design reflects High Victorian architecture, featuring intricate brickwork and stained glass. (Thiết kế của tòa nhà phản ánh kiến trúc Victoria đỉnh cao, với gạch xây tinh xảo kính màu.)
  • "Victorian Gothic architecture": một nhánh của kiến trúc Victoria, kết hợp phong cách Gothic với các yếu tố trang trí thời Victoria.

    • The church is a masterpiece of Victorian Gothic architecture, with pointed arches and flying buttresses. (Nhà thờ một kiệt tác của kiến trúc Gothic thời Victoria, với vòm nhọn trụ bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Victorian (tính từ): thuộc về thời kỳ Victoria.

    • She collects Victorian furniture. ( ấy sưu tầm đồ nội thất thời Victoria.)
  • Neo-Victorian (tính từ): phong cách phục hưng kiến trúc Victoria trong thời hiện đại.

    • The new hotel has a Neo-Victorian design with modern amenities. (Khách sạn mới thiết kế tân Victoria với các tiện nghi hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong cách kiến trúc thời Victoria: cách gọi khác của "Victorian architecture" trong tiếng Việt.
  • Kiến trúc thời Nữ hoàng Victoria: diễn đạt theo nghĩa lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Victorian-era architecture: kiến trúc thời đại Victoria.

    • Victorian-era architecture is known for its decorative details. (Kiến trúc thời đại Victoria nổi tiếng với các chi tiết trang trí.)
  • Victorian-style architecture: kiến trúc phong cách Victoria.

    • The house was renovated in Victorian-style architecture. (Ngôi nhà được cải tạo theo phong cách kiến trúc Victoria.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Victorian sensibility": cảm quan thời Victoria, chỉ sự trang trọng, bảo thủ chú trọng đạo đức.

    • His taste in art reflects a Victorian sensibility, favoring classical themes and moral messages. (Gu nghệ thuật của anh ấy phản ánh cảm quan thời Victoria, ưa chuộng các chủ đề cổ điển thông điệp đạo đức.)
  • "Victorian values": các giá trị thời Victoria, nhấn mạnh sự chăm chỉ, tiết kiệm đạo đức gia đình.

    • The politician often speaks about returning to Victorian values. (Chính trị gia này thường nói về việc quay lại các giá trị thời Victoria.)
victorian architecture
A family admires the intricate details of a Victorian architecture house.