victorieusement

Học thuật
Thân thiện
victorieusement

L'équipe célèbre victorieusement son but.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thắng lợi, một cách chiến thắng: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với kết quả thành công, vượt qua đối thủ hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'équipe a terminé la compétition victorieusement. (Đội đã kết thúc cuộc thi một cách thắng lợi.)
    • Il a répondu victorieusement à toutes les critiques. (Anh ấy đã trả lời tất cả các chỉ trích một cách đầy chiến thắng.)
    • Ils ont défendu leurs idées victorieusement. (Họ đã bảo vệ ý tưởng của mình một cách thắng lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'avancer victorieusement": Tiến lên một cách đầy chiến thắng.
    • L'armée s'est avancée victorieusement dans la capitale. (Quân đội tiến vào thủ đô một cách đầy chiến thắng.)
  • "Sortir victorieusement d'une épreuve": Vượt qua một thử thách một cách thành công.
    • Elle est sortie victorieusement de cet examen difficile. ( ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn đó một cách thắng lợi.)
Biến thể từ liên quan
  • Victorieux/Victorieuse (tính từ): thắng lợi, chiến thắng.
    • Une armée victorieuse. (Một đội quân chiến thắng.)
  • Victoire (danh từ): chiến thắng, thắng lợi.
    • Célébrer une victoire. (Ăn mừng một chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Triomphalement: Một cách khải hoàn, một cách chiến thắng (nhấn mạnh sự huy hoàng, long trọng).
  • Avec succès: Một cách thành công (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải đối thủ).
Từ trái nghĩa
  • Malheureusement: Một cách thất bại, một cách không may.
  • Piteusement: Một cách thảm hại.
victorieusement

L'équipe célèbre victorieusement son but.

phó từ
  1. thắng lợi
    • Combattre victorieusement
      chiến đấu thắng lợi