victory celebration

Định nghĩa

Danh từ: Lễ kỷ niệm chiến thắng, cuộc ăn mừng chiến thắng sau một trận đánh hoặc một cuộc thi đấu thể thao.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng đã tổ chức một lễ kỷ niệm chiến thắng lớn sau khi giành chứcđịch.)
  • (Các đường phố của thành phố tràn ngập người dân trong lễ ăn mừng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to organize a victory celebration": tổ chức một lễ kỷ niệm chiến thắng.

    • The government organized a grand victory celebration for the returning soldiers. (Chính phủ đã tổ chức một lễ kỷ niệm chiến thắng hoành tráng cho những người lính trở về.)
  • "to join in a victory celebration": tham gia vào một cuộc ăn mừng chiến thắng.

    • Fans from all over the country joined in the victory celebration. (Người hâm mộ từ khắp cả nước đã tham gia vào cuộc ăn mừng chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Victory (danh từ): chiến thắng.

    • Their victory was hard-earned. (Chiến thắng của họ rất khó khăn.)
  • Celebration (danh từ): lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.

    • The celebration lasted all night. (Buổi lễ kỷ niệm kéo dài suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Triumph party: tiệc mừng chiến thắng.
  • Conquest festivity: lễ hội chiến thắng (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Celebrate with: ăn mừng bằng cách.
    • They celebrated with a victory celebration. (Họ đã ăn mừng bằng một lễ kỷ niệm chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on cloud nine: vô cùng hạnh phúc sau chiến thắng.
    • The players were on cloud nine during the victory celebration. (Các cầu thủcùng hạnh phúc trong lễ kỷ niệm chiến thắng.)
victory celebration
The team holds a victory celebration after winning the championship.