victory day
Định nghĩa
Danh từ: Ngày chiến thắng, ngày kỷ niệm một chiến thắng quan trọng trong lịch sử, thường là trong chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Việt Nam kỷ niệm ngày chiến thắng vào ngày 30 tháng 4 hàng năm.)
- (Nhiều quốc gia có ngày nghỉ lễ quốc gia cho ngày chiến thắng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commemorate victory day": tưởng niệm ngày chiến thắng.
- The parade was held to commemorate victory day. (Cuộc diễu hành được tổ chức để tưởng niệm ngày chiến thắng.)
"on the occasion of victory day": nhân dịp ngày chiến thắng.
- Fireworks are displayed on the occasion of victory day. (Pháo hoa được bắn nhân dịp ngày chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Victory (n): chiến thắng (không chỉ ngày cụ thể).
- Their victory was hard-earned. (Chiến thắng của họ có được nhờ nỗ lực rất lớn.)
Victorious (adj): chiến thắng, thắng lợi.
- The victorious army marched through the city. (Đội quân chiến thắng diễu hành qua thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Ngày thắng lợi: ngày chiến thắng (cách nói trang trọng hơn).
- Ngày kỷ niệm chiến thắng: ngày kỷ niệm chiến thắng (nhấn mạnh vào sự kiện kỷ niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "victory day". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - "mark victory day": đánh dấu ngày chiến thắng. - They mark victory day with a special ceremony. (Họ đánh dấu ngày chiến thắng bằng một buổi lễ đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "a victory lap": vòng chạy ăn mừng (thường dùng trong thể thao, nghĩa bóng là hành động ăn mừng sau chiến thắng).
- After winning the championship, the team took a victory lap. (Sau khi giành chức vô địch, đội đã chạy vòng ăn mừng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống