victory lap
Định nghĩa
Danh từ: victory lap (vòng đua chiến thắng) là một vòng chạy hoặc lái xe mà người hoặc đội chiến thắng thực hiện trên đường đua hoặc sân vận động để ăn mừng chiến thắng của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi thắng cuộc đua, người lái xe đã thực hiện một vòng đua chiến thắng chậm rãi quanh đường đua.)
- (Đội bóng đã chạy một vòng chiến thắng để ăn mừng chức vô địch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nghĩa bóng: "victory lap" cũng có thể được dùng để chỉ hành động ăn mừng một thành công nào đó, không nhất thiết phải là trong thể thao.
- After getting the promotion, he felt like taking a victory lap around the office. (Sau khi được thăng chức, anh ấy cảm thấy muốn đi một vòng ăn mừng quanh văn phòng.)
"to take a victory lap": thực hiện một vòng ăn mừng.
- The politician took a victory lap after the election results were announced. (Chính trị gia đó đã thực hiện một vòng ăn mừng sau khi kết quả bầu cử được công bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Lap of honor (danh từ): vòng danh dự (tương tự "victory lap", thường dùng trong các sự kiện thể thao).
- The winner did a lap of honor to thank the crowd. (Người chiến thắng đã thực hiện một vòng danh dự để cảm ơn đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Celebratory lap: vòng đua ăn mừng.
- Triumphal lap: vòng đua khải hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "victory lap" vì đây là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- To take a victory lap: (nghĩa bóng) ăn mừng một thành công một cách phô trương hoặc tự hào.
- He was so proud of his project that he took a victory lap around the office. (Anh ấy tự hào về dự án của mình đến nỗi đã đi một vòng ăn mừng quanh văn phòng.)