victualer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cung cấp thực phẩm hoặc nhu yếu phẩm cho quân đội: "victualer" dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức chuyên cung cấp lương thực, thực phẩm và các vật tư cần thiết cho lực lượng quân sự.
- Chủ quán trọ (đặc biệt ở Anh): Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa Anh, "victualer" còn chỉ người chủ quán trọ, nơi cung cấp đồ ăn, thức uống và chỗ ở cho khách.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã thuê một người cung cấp thực phẩm địa phương để cung cấp bánh mì tươi và thịt cho binh lính.)
- (Ở các thị trấn cổ của Anh, chủ quán trọ thường là người quan trọng nhất trong làng, vừa điều hành quán trọ vừa cung cấp thực phẩm địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "licensed victualer": người được cấp phép kinh doanh quán trọ hoặc bán đồ uống có cồn, thường dùng trong luật pháp Anh.
- The pub owner was a licensed victualer, allowed to sell ale and wine. (Chủ quán rượu là một người được cấp phép kinh doanh quán trọ, được phép bán bia rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Victual (danh từ, thường dùng ở dạng số nhiều "victuals"): thực phẩm, lương thực.
- The soldiers carried enough victuals for a week. (Những người lính mang đủ lương thực cho một tuần.)
Victualling (danh từ): hành động cung cấp thực phẩm.
- The victualling of the fleet was a massive logistical challenge. (Việc cung cấp thực phẩm cho hạm đội là một thách thức hậu cần lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Supplier: nhà cung cấp (nói chung, không chỉ thực phẩm).
- Purveyor: người cung cấp hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Innkeeper: chủ quán trọ (từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp với "victualer", vì từ này là danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "victual" trong cụm "victual up": dự trữ thực phẩm.)
- The ship victualled up before the long voyage. (Con tàu đã dự trữ thực phẩm trước chuyến đi dài.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "victualer", vì đây là từ cổ và chuyên ngành.)