vidalia onion

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành tây Vidalia: Một loại hành tây hương vị ngọt, được trồng chủ yếu ở bang Georgia, Hoa Kỳ. Loại hành này nổi tiếng với vị ngọt nhẹ, ít cay, thường được ăn sống trong salad hoặc nướng.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một củ hành tây Vidalia để làm món salad mùa tươi mát.)
  • (Vị ngọt của hành tây Vidalia làm cho trở nên hoàn hảo để caramen hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vidalia onion as a protected designation": Hành tây Vidalia một sản phẩm chỉ dẫn địa được bảo hộ, chỉ được gọi tên này nếu trồng tại các quận nhất định ở Georgia.
    • Only onions grown in specific counties of Georgia can legally be called vidalia onions. (Chỉ những củ hành được trồngcác quận cụ thể của Georgia mới có thể hợp pháp được gọi là hành tây Vidalia.)
Biến thể từ gần giống
  • Vidalia (n): Tên gọi tắt của loại hành này, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • I prefer Vidalias over other onions for their sweetness. (Tôi thích hành Vidalia hơn các loại hành khác vị ngọt của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet onion: Hành ngọt (một nhóm hành vị ngọt, bao gồm cả hành Vidalia).
  • Georgia sweet onion: Hành ngọt Georgia (một tên gọi khác cho hành Vidalia).
Các cụm từ liên quan
  • Vidalia onion festival: Lễ hội hành tây Vidalia (một sự kiện thường niên ở Georgia để tôn vinh loại hành này).
    • The Vidalia onion festival attracts thousands of visitors each year. (Lễ hội hành tây Vidalia thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • As sweet as a Vidalia onion: Ngọt như hành tây Vidalia (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ điều đó rất ngọt ngào hoặc dễ chịu).
    • Her smile was as sweet as a vidalia onion. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như hành tây Vidalia.)
vidalia onion
A chef slices a vidalia onion on a wooden cutting board.