video digitizing
Định nghĩa
Danh từ: Quá trình chụp, chuyển đổi và lưu trữ các hình ảnh video để sử dụng bởi máy tính. Nói cách khác, "video digitizing" là hành động chuyển đổi tín hiệu video dạng tương tự (analog) hoặc video chưa được số hóa thành dữ liệu số (digital) mà máy tính có thể đọc, xử lý và lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty chuyên về số hóa video cho các kho lưu trữ phim cũ.)
- (Số hóa video cho phép bạn chỉnh sửa các bộ phim gia đình trên máy tính.)
- (Chúng ta cần hoàn tất việc số hóa video của tất cả các băng VHS trước khi chúng bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "real-time video digitizing": số hóa video theo thời gian thực, xảy ra ngay khi video đang được ghi hoặc phát.
- This software supports real-time video digitizing for live broadcasts. (Phần mềm này hỗ trợ số hóa video theo thời gian thực cho các chương trình phát sóng trực tiếp.)
- "batch video digitizing": số hóa video hàng loạt, xử lý nhiều tệp video cùng lúc.
- The archive uses batch video digitizing to convert hundreds of tapes. (Kho lưu trữ sử dụng số hóa video hàng loạt để chuyển đổi hàng trăm cuộn băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Digitize (động từ): số hóa.
- We need to digitize these old video tapes. (Chúng ta cần số hóa những cuộn băng video cũ này.)
- Digitization (danh từ): sự số hóa (quá trình tổng quát).
- The digitization of video has revolutionized media. (Việc số hóa video đã cách mạng hóa ngành truyền thông.)
- Video capture (danh từ): quá trình thu thập video (thường là từ nguồn bên ngoài vào máy tính).
- Video capture is a key step in video digitizing. (Thu thập video là một bước quan trọng trong số hóa video.)
Từ đồng nghĩa
- Video conversion: chuyển đổi video (từ dạng này sang dạng khác).
- Digital video encoding: mã hóa video số.
- Analog-to-digital video conversion: chuyển đổi video từ tương tự sang số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Digitize into: số hóa thành (một định dạng cụ thể).
- We digitized the old footage into MP4 format. (Chúng tôi đã số hóa đoạn phim cũ thành định dạng MP4.)
- Convert to digital: chuyển đổi thành kỹ thuật số.
- The process converts analog video to digital. (Quá trình này chuyển đổi video tương tự thành kỹ thuật số.)
Thành ngữ liên quan
- Bridge the gap between analog and digital: thu hẹp khoảng cách giữa tương tự và kỹ thuật số.
- Video digitizing bridges the gap between analog and digital. (Số hóa video thu hẹp khoảng cách giữa tương tự và kỹ thuật số.)