video display
Danh từ:
- Thiết bị hiển thị hình ảnh điện tử: "Video display" chỉ một thiết bị điện tử có khả năng trình bày thông tin dưới dạng hình ảnh trực quan, thường là màn hình máy tính, tivi, hoặc màn hình điện thoại.
- (Màn hình hiển thị video trên máy tính của tôi rất rõ nét.)
- (Các thiết bị hiển thị video hiện đại sử dụng công nghệ LED để có độ sáng tốt hơn.)
"to have a high-resolution video display": có màn hình hiển thị độ phân giải cao.
The new laptop has a high-resolution video display that supports 4K content. (Máy tính xách tay mới có màn hình hiển thị độ phân giải cao hỗ trợ nội dung 4K.)"to adjust the video display settings": điều chỉnh cài đặt hiển thị video.
You can adjust the video display settings to reduce eye strain. (Bạn có thể điều chỉnh cài đặt hiển thị video để giảm mỏi mắt.)
Display (danh từ): màn hình, thiết bị hiển thị nói chung.
The store has a large display for advertising. (Cửa hàng có một màn hình lớn để quảng cáo.)Video monitor (danh từ): màn hình video chuyên dụng (thường dùng trong giám sát).
The security room uses several video monitors. (Phòng an ninh sử dụng nhiều màn hình video.)
- Screen: màn hình (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Monitor: màn hình máy tính hoặc thiết bị hiển thị chuyên dụng.
- Display unit: đơn vị hiển thị (thuật ngữ kỹ thuật).
"to be on display": được trưng bày, hiển thị.
The video is on display at the exhibition. (Video đang được hiển thị tại triển lãm.)"to display a video": hiển thị một đoạn video.
The system can display a video in real-time. (Hệ thống có thể hiển thị video theo thời gian thực.)