video equipment

Định nghĩa

Danh từ: - Thiết bị video: "video equipment" danh từ chỉ các thiết bị điện tử dùng để ghi, phát, truyền hoặc nhận tín hiệu hình ảnh âm thanh dưới dạng sóng điện từ. Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại máy móc dụng cụ chuyên dụng trong lĩnh vực truyền thông, giải trí kỹ thuật số.

dụ sử dụng
  • (Phòng thu đã đầu vào thiết bị video mới để cải thiện chất lượng sản xuất.)
  • (Anh ấy làm việc với thiết bị video để ghi hình biên tập phim.)
  • (Trường học đã nâng cấp thiết bị video cho các lớp học trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "state-of-the-art video equipment": thiết bị video hiện đại nhất, tiên tiến nhất.

    • The company uses state-of-the-art video equipment for live broadcasts. (Công ty sử dụng thiết bị video hiện đại nhất cho các buổi phát sóng trực tiếp.)
  • "portable video equipment": thiết bị video di động, dễ mang theo.

    • Journalists often use portable video equipment to cover events in remote areas. (Các nhà báo thường sử dụng thiết bị video di động để đưa tin về các sự kiệnvùng xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Video camera (n): máy quay video.

    • He bought a new video camera for his travels. (Anh ấy đã mua một máy quay video mới cho các chuyến đi của mình.)
  • Video recorder (n): máy ghi hình video.

    • The old video recorder is still working. (Máy ghi hình video vẫn còn hoạt động.)
  • Video monitor (n): màn hình video.

    • The security guard watches the video monitors all day. (Nhân viên bảo vệ theo dõi các màn hình video suốt cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • A/V equipment: thiết bị nghe nhìn (viết tắt của audio/video equipment).
  • Broadcasting gear: thiết bị phát sóng (thường dùng trong ngành truyền hình).
  • Recording devices: thiết bị ghi âm ghi hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up video equipment: lắp đặt thiết bị video.

    • They need to set up video equipment before the event starts. (Họ cần lắp đặt thiết bị video trước khi sự kiện bắt đầu.)
  • Operate video equipment: vận hành thiết bị video.

    • She knows how to operate video equipment efficiently. ( ấy biết cách vận hành thiết bị video một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the picture: hiểu tình hình (thường liên quan đến việc xem video hoặc hình ảnh).

    • After watching the footage, he finally got the picture. (Sau khi xem đoạn phim, cuối cùng anh ấy đã hiểu tình hình.)
  • Roll the tape: bắt đầu phát hoặc ghi hình (thường dùng trong ngành sản xuất video).

    • The director said "roll the tape" to start filming. (Đạo diễn nói "bắt đầu ghi hình" để bắt đầu quay phim.)
video equipment
A technician sets up video equipment for a live broadcast.