video recording

Định nghĩa

Danh từ: Một bản ghi âm thanh hình ảnh, đặc biệt bản ghi chứa nội dung của một bộ phim hoặc chương trình truyền hình. Từ "video recording" nhấn mạnh vào quá trình hoặc kết quả của việc thu lại cả hình ảnh âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thực hiện một bản ghi video về lễ cưới.)
  • (Cảnh sát đã xem lại bản ghi video từ camera an ninh.)
  • ( ấy giữ một bản ghi video về những bước đi đầu tiên của con mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "video recording device": thiết bị ghi hình.
    • Modern smartphones are excellent video recording devices. (Điện thoại thông minh hiện đại thiết bị ghi hình tuyệt vời.)
  • "live video recording": ghi hình trực tiếp.
    • The concert's live video recording was released on DVD. (Bản ghi hình trực tiếp buổi hòa nhạc đã được phát hành trên DVD.)
  • "digital video recording": ghi hình kỹ thuật số.
    • Digital video recording offers higher quality than analog. (Ghi hình kỹ thuật số mang lại chất lượng cao hơn so với analog.)
Biến thể từ gần giống
  • Video (n): hình ảnh, video (thường dùng ngắn gọn thay cho "video recording").
    • I watched a funny video online. (Tôi đã xem một video hài hước trên mạng.)
  • Recording (n): bản ghi (âm thanh hoặc hình ảnh).
    • This is a high-quality recording of the song. (Đây bản ghi chất lượng cao của bài hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Footage: cảnh quay, tư liệu ghi hình (thường dùng trong bối cảnh phim ảnh, tin tức).
    • The news showed footage of the accident. (Tin tức đã chiếu cảnh quay về vụ tai nạn.)
  • Tape: băng ghi hình (cách gọi , ít dùng trong thời đại kỹ thuật số).
    • He found an old tape of his childhood. (Anh ấy tìm thấy một cuốn băng về thời thơ ấu của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Record over: ghi đè lên.
    • Be careful not to record over the important video recording. (Cẩn thận đừng ghi đè lên bản ghi video quan trọng.)
  • Play back: phát lại.
    • Let's play back the video recording to see the details. (Hãy phát lại bản ghi video để xem chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • On record: được ghi lại chính thức.
    • His statement is on video recording, so it's on record. (Lời khai của anh ta trong bản ghi video, vậy đã được ghi lại chính thức.)
video recording
A family watches a video recording of their vacation.