videocassette recorder
Định nghĩa
Danh từ:
Máy ghi băng video: "Videocassette recorder" (viết tắt là VCR) là một thiết bị điện tử dùng để ghi lại (và phát lại) các chương trình truyền hình từ băng video. Thiết bị này cho phép người dùng ghi hình các chương trình TV để xem sau, cũng như phát lại các băng video đã được ghi sẵn.
Ví dụ sử dụng
- (Vào những năm 1980, nhiều gia đình sở hữu một máy ghi băng video để ghi lại các chương trình TV yêu thích.)
- (Máy ghi băng video là một thiết bị cách mạng cho giải trí gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hook up a videocassette recorder": kết nối máy ghi băng video với TV hoặc các thiết bị khác.
- He had to hook up the videocassette recorder to the television before watching the movie. (Anh ấy phải kết nối máy ghi băng video với TV trước khi xem phim.)
- "To rewind the videocassette recorder": tua lại băng trong máy.
- Don't forget to rewind the videocassette recorder before returning the tape. (Đừng quên tua lại máy ghi băng video trước khi trả băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Videocassette (danh từ): băng video, cuộn băng dùng trong máy ghi.
- The library has a collection of old videocassettes. (Thư viện có một bộ sưu tập băng video cũ.)
- Recorder (danh từ): máy ghi âm hoặc ghi hình nói chung.
- She used a digital recorder for her interviews. (Cô ấy dùng máy ghi âm kỹ thuật số cho các cuộc phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
- VCR: viết tắt thông dụng của "videocassette recorder".
- I still have an old VCR in the basement. (Tôi vẫn còn một máy ghi băng video cũ ở tầng hầm.)
- Video recorder: thiết bị ghi hình video, thường dùng để chỉ máy ghi băng.
- The video recorder was a staple of home electronics in the 1990s. (Máy ghi video là một thiết bị điện tử gia dụng phổ biến vào những năm 1990.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Record over: ghi đè lên (băng video cũ).
- Be careful not to record over the important footage. (Hãy cẩn thận đừng ghi đè lên đoạn phim quan trọng.)
- Play back: phát lại (băng đã ghi).
- After recording, you can play back the tape to check the quality. (Sau khi ghi, bạn có thể phát lại băng để kiểm tra chất lượng.)
Thành ngữ liên quan
- "A relic of the past": một di tích của quá khứ (dùng để chỉ videocassette recorder khi công nghệ đã lỗi thời).
- The videocassette recorder is now considered a relic of the past in the age of streaming. (Máy ghi băng video ngày nay được coi là một di tích của quá khứ trong thời đại phát trực tuyến.)