videocassette

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng video: "Videocassette" một hộp nhựa kín chứa cuộn băng từ (videotape) dùng để ghi phát lại hình ảnh âm thanh. Đây định dạng phổ biến trước khi đĩa DVD lưu trữ kỹ thuật số ra đời, thường được sử dụng trong máy quay phim gia đình hoặc đầu máy VCR (Video Cassette Recorder).
dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một cuốn băng video ghi lại đám cưới của bố mẹ tôi trên gác xép.)
  • (Thư viện vẫn còn một bộ sưu tập băng video giáo dục để sinh viên mượn.)
  • (Trước khi dịch vụ phát trực tuyến, mọi người thường thuê băng video từ các cửa hàng cho thuê phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to record something on videocassette": ghi lại thứ đó lên băng video.
    • We recorded the entire family reunion on videocassette. (Chúng tôi đã ghi lại toàn bộ buổi họp mặt gia đình lên băng video.)
  • "videocassette recorder (VCR)": đầu máy ghi phát băng video.
    • The videocassette recorder is an obsolete device now. (Đầu máy ghi băng video giờ thiết bị lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Videotape (n): băng từ dùng để ghi hình, thường thành phần bên trong của videocassette.
    • The videotape inside the cassette can be damaged by heat. (Băng từ bên trong hộp băng có thể bị hỏng bởi nhiệt độ cao.)
  • Cassette (n): hộp nhựa nhỏ chứa băng từ, có thể dùng cho âm thanh (audio cassette) hoặc video (videocassette).
Từ đồng nghĩa
  • Video tape: băng video (cách viết khác, thường dùng để chỉ chính cuộn băng từ hơn hộp đựng).
  • VHS tape: băng VHS (một định dạng videocassette phổ biến, viết tắt của Video Home System).
Các cụm từ liên quan
  • Play a videocassette: phát một cuốn băng video.
    • Can you play this videocassette for me? I want to see the old footage. (Bạn có thể phát cuốn băng video này cho tôi không? Tôi muốn xem cảnh quay .)
  • Rewind a videocassette: tua lại một cuốn băng video.
    • Always rewind the videocassette before returning it to the store. (Luôn tua lại cuốn băng video trước khi trả lại cửa hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A blast from the past": một thứ đó gợi nhớ về quá khứ (thường dùng khi tìm thấy videocassette ).
    • Finding that old videocassette was a real blast from the past. (Tìm thấy cuốn băng video đó thực sự một kỷ niệm ùa về từ quá khứ.)
videocassette
A child inserts a videocassette into a VCR.