videodisk
Định nghĩa
Danh từ: - Đĩa video kỹ thuật số: "videodisk" chỉ một đĩa quang học lưu trữ bản ghi kỹ thuật số (ví dụ: một bộ phim) có thể phát trên máy tính hoặc tivi.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim được phát hành trên đĩa video vào năm 1995.)
- (Anh ấy sở hữu một bộ sưu tập phim cổ điển trên đĩa video.)
Các cách sử dụng nâng cao
"videodisk player": máy phát đĩa video.
- The videodisk player is connected to the television. (Máy phát đĩa video được kết nối với tivi.)
"laserdisc": một dạng videodisk phổ biến vào thập niên 1980-1990.
- Laserdiscs were a type of videodisk that offered better quality than VHS. (Đĩa laser là một loại đĩa video có chất lượng tốt hơn VHS.)
Biến thể và từ gần giống
- Videodisc (danh từ): biến thể chính tả của "videodisk".
- Digital video disk (DVD) (danh từ): đĩa video kỹ thuật số, một dạng videodisk phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Optical disc: đĩa quang học (thuật ngữ chung).
- Laser disc: đĩa laser (một dạng cụ thể của videodisk).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play back: phát lại (nội dung từ videodisk).
- You can play back the videodisk on any compatible player. (Bạn có thể phát lại đĩa video trên bất kỳ máy phát tương thích nào.)
Record onto: ghi vào (dữ liệu lên videodisk).
- The data was recorded onto a videodisk for archiving. (Dữ liệu được ghi vào đĩa video để lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
- "A disk of the past": một đĩa của quá khứ (ám chỉ công nghệ lỗi thời).
- Videodisks are now considered a disk of the past, replaced by streaming services. (Đĩa video ngày nay được coi là một đĩa của quá khứ, đã bị thay thế bởi các dịch vụ phát trực tuyến.)