vidua

Định nghĩa

Danh từ: - Chim vidua: Vidua một chi chim thuộc họ Viduidae, bao gồm các loài chim whydah. Chúng nổi tiếng với tập tính ký sinh trứng (đẻ trứng vào tổ của các loài chim khác) bộ lông đuôi dài đặc biệt ở con đực trong mùa sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Chim vidua nổi tiếng với tập tính sinh sản ký sinh.)
  • (Chim vidua đực lông đuôi dài, sặc sỡ trong mùa giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc điểu học (nghiên cứu về chim) để chỉ các loài chim quan hệ họ hàng với nhau.
  • Trong phân loại học, một chi duy nhất trong họ Viduidae, với khoảng 20 loài được công nhận.
Biến thể từ gần giống
  • Whydah (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ các loài chim thuộc chi .
  • Viduidae (danh từ): họ chim bao gồm chi .
Từ đồng nghĩa
  • Chim whydah: tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường được dịch "chim vidua" hoặc "chim whydah".
Các cụm từ liên quan
  • Vidua parasitism: tập tính ký sinh trứng của chim vidua.
    • Vidua parasitism is a fascinating evolutionary strategy. (Tập tính ký sinh trứng của chim vidua một chiến lược tiến hóa thú vị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "vidua" trong tiếng Anh hay tiếng Việt.

vidua
A male vidua displays its long tail feathers in the grass.