vidéofréquence

Học thuật
Thân thiện
vidéofréquence

Une technicienne ajuste la vidéofréquence sur un moniteur de contrôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tần số video: Trong kỹ thuật truyền hình, "vidéofréquence" chỉ phần tín hiệu điện tử mang thông tin hình ảnh, trước khi được điều chế lên sóng mang để phát đi. Đâytín hiệu gốc của hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le signal de vidéofréquence est transmis par câble. (Tín hiệu tần số video được truyền bằng cáp.)
    • Il faut vérifier la qualité de la vidéofréquence avant la diffusion. (Cần kiểm tra chất lượng tần số video trước khi phát sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bande de vidéofréquence": Dải tần số video, chỉ phạm vi tần số tín hiệu video chiếm dụng.
    • La bande de vidéofréquence est beaucoup plus large que celle du son. (Dải tần số video rộng hơn nhiều so với dải tần số âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vidéofréquentiel, vidéofréquentielle (tính từ): thuộc về tần số video.
    • Un problème vidéofréquentiel peut causer des distorsions d'image. (Một vấn đề thuộc tần số video có thể gây ra méo hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal vidéo: Tín hiệu video (cách gọi thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Vidéofréquence" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật truyền hình, xửtín hiệu viễn thông. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
vidéofréquence

Une technicienne ajuste la vidéofréquence sur un moniteur de contrôle.

danh từ giống cái
  1. thị tần (truyền hình)