vidéophonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật thị điều: Một công nghệ viễn thông cho phép truyền đồng thời hình ảnh và âm thanh giữa hai hoặc nhiều địa điểm, cho phép người dùng vừa nghe vừa nhìn thấy nhau trong cuộc gọi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vidéophonie est devenue courante grâce aux smartphones. (Kỹ thuật thị điều đã trở nên phổ biến nhờ điện thoại thông minh.)
- Nous avons utilisé la vidéophonie pour discuter avec nos collègues à l'étranger. (Chúng tôi đã sử dụng kỹ thuật thị điều để thảo luận với các đồng nghiệp ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "appel en vidéophonie": cuộc gọi bằng kỹ thuật thị điều.
- Ils ont passé un appel en vidéophonie pour se voir pendant la conversation. (Họ đã thực hiện một cuộc gọi bằng kỹ thuật thị điều để nhìn thấy nhau trong lúc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Vidéophone (danh từ giống đực): thiết bị điện thoại có màn hình để thực hiện các cuộc gọi bằng kỹ thuật thị điều.
- Le vidéophone est un appareil ancien comparé aux applications modernes. (Máy điện thoại hình là một thiết bị cổ điển so với các ứng dụng hiện đại.)
Visiophonie (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ kỹ thuật thị điều.
Từ đồng nghĩa
- Communication audiovisuelle: truyền thông nghe-nhìn.
- Téléconférence vidéo: hội nghị truyền hình (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc nhóm lớn).
danh từ giống cái
- kỹ thuật thị điều