vidéophonie

Học thuật
Thân thiện
vidéophonie

Une famille utilise la vidéophonie pour parler avec leurs grands-parents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật thị điều: Một công nghệ viễn thông cho phép truyền đồng thời hình ảnh âm thanh giữa hai hoặc nhiều địa điểm, cho phép người dùng vừa nghe vừa nhìn thấy nhau trong cuộc gọi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vidéophonie est devenue courante grâce aux smartphones. (Kỹ thuật thị điều đã trở nên phổ biến nhờ điện thoại thông minh.)
    • Nous avons utilisé la vidéophonie pour discuter avec nos collègues à l'étranger. (Chúng tôi đã sử dụng kỹ thuật thị điều để thảo luận với các đồng nghiệpnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appel en vidéophonie": cuộc gọi bằng kỹ thuật thị điều.
    • Ils ont passé un appel en vidéophonie pour se voir pendant la conversation. (Họ đã thực hiện một cuộc gọi bằng kỹ thuật thị điều để nhìn thấy nhau trong lúc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Vidéophone (danh từ giống đực): thiết bị điện thoại màn hình để thực hiện các cuộc gọi bằng kỹ thuật thị điều.

    • Le vidéophone est un appareil ancien comparé aux applications modernes. (Máy điện thoại hìnhmột thiết bị cổ điển so với các ứng dụng hiện đại.)
  • Visiophonie (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ kỹ thuật thị điều.

Từ đồng nghĩa
  • Communication audiovisuelle: truyền thông nghe-nhìn.
  • Téléconférence vidéo: hội nghị truyền hình (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc nhóm lớn).
vidéophonie

Une famille utilise la vidéophonie pour parler avec leurs grands-parents.

danh từ giống cái
  1. kỹ thuật thị điều

Từ gần giống