vienna roll

Định nghĩa

Danh từ: Bánh mì cuộn Viên, một loại bánh mì nhỏ, hình tròn hoặc thuôn dài, được làm từ bột men, vỏ ngoài cứng giòn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái bánh mì cuộn Viên tươi từ tiệm bánh sáng nay.)
  • ( ấy ăn một cái bánh mì cuộn Viên với cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vienna roll" thường được dùng để chỉ loại bánh mì nguồn gốc từ Viên (Vienna, Áo), đặc trưng bởi lớp vỏ cứng ruột mềm, thường được ăn kèm với súp hoặc dùng làm bánh sandwich nhỏ.
    • The vienna roll is perfect for making a quick sandwich. (Bánh mì cuộn Viên rất thích hợp để làm bánh sandwich nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bread roll (n): bánh mì cuộn (nói chung).
  • Hard roll (n): bánh mì cuộn vỏ cứng.
  • Kaiser roll (n): bánh mì cuộn Kaiser (một loại bánh mì cuộn hình dáng đặc biệt, thường vỏ cứng).
Từ đồng nghĩa
  • Roll (n): bánh mì cuộn.
  • Bun (n): bánh mì tròn nhỏ (thường mềm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "vienna roll".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vienna roll".

vienna roll
A baker arranges fresh vienna rolls in a basket on the counter.