vienna sausage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xúc xích Vienna: "vienna sausage" là một loại xúc xích nhỏ, mảnh và ngắn, thường được làm từ thịt heo hoặc thịt bò xay nhuyễn. Loại xúc xích này có kết cấu mềm mịn, thường được đóng hộp hoặc đóng gói sẵn, và có hai đầu cắt phẳng. Nó phổ biến trong các món ăn nhanh, salad, hoặc dùng kèm với bánh mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I opened a can of vienna sausages for a quick snack. (Tôi đã mở một hộp xúc xích Vienna để ăn vặt nhanh.)
- Vienna sausages are often served with mustard or ketchup. (Xúc xích Vienna thường được dùng kèm với mù tạt hoặc tương cà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vienna sausage roll": cuộn xúc xích Vienna (một món ăn nhẹ phổ biến, gồm xúc xích Vienna bọc trong bột bánh mì).
- She made vienna sausage rolls for the party. (Cô ấy đã làm cuộn xúc xích Vienna cho bữa tiệc.)
"vienna sausage salad": salad xúc xích Vienna (món salad trộn với xúc xích Vienna cắt lát).
- The vienna sausage salad is a refreshing summer dish. (Salad xúc xích Vienna là một món ăn mùa hè sảng khoái.)
Biến thể và từ gần giống
Sausage (n): xúc xích (loại chung, không chỉ riêng xúc xích Vienna).
- I prefer pork sausages for breakfast. (Tôi thích xúc xích heo cho bữa sáng.)
Frankfurter (n): xúc xích Frankfurter (một loại xúc xích tương tự, nhưng thường dài hơn).
- Frankfurters are popular at barbecues. (Xúc xích Frankfurter phổ biến trong các bữa tiệc nướng.)
Từ đồng nghĩa
Wiener (n): xúc xích Wiener (tên gọi khác của xúc xích Vienna, thường dùng ở Mỹ).
- He ate a wiener with relish. (Anh ấy đã ăn một cây xúc xích Wiener với sốt relish.)
Mini sausage (n): xúc xích nhỏ (mô tả kích thước của xúc xích Vienna).
- Children love mini sausages as finger food. (Trẻ em thích xúc xích nhỏ làm đồ ăn vặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slice up (v): cắt lát (thường dùng với xúc xích Vienna).
- She sliced up the vienna sausages for the salad. (Cô ấy đã cắt lát xúc xích Vienna cho món salad.)
Heat up (v): hâm nóng (xúc xích Vienna trước khi ăn).
- You should heat up the vienna sausages before serving. (Bạn nên hâm nóng xúc xích Vienna trước khi dọn ra.)
Thành ngữ liên quan