viennese

viennese

A Viennese pastry chef decorates a delicate cake in a traditional café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến Viên (Vienna) hoặc cư dân của thành phố này: "viennese" dùng để mô tả bất kỳ thứ nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến thủ đô Viên của Áo, bao gồm văn hóa, ẩm thực, kiến trúc, con người, v.v.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Viennese coffeehouse culture is famous worldwide. (Văn hóa quán cà phê Viên nổi tiếng khắp thế giới.)
    • She bought a Viennese waltz CD from the music store. ( ấy đã mua một đĩa CD nhạc waltz Viên từ cửa hàng âm nhạc.)
    • The Viennese pastry, Sachertorte, is a chocolate cake. (Bánh ngọt Viên, Sachertorte, một loại bánh --la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viennese" có thể đứng một mình như danh từ tập hợp: Khi nói về người dân Viên nói chung, "the Viennese" được dùng như một danh từ số nhiều.
    • The Viennese are known for their love of music. (Người dân Viên nổi tiếng với tình yêu âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vienna (Danh từ riêng): Tên thành phố thủ đô của Áo.
    • Vienna is the capital of Austria. (Viên thủ đô của Áo.)
  • Viennese không biến thể khác đây tính từ riêng, chỉ có thể dùngdạng này.
Từ đồng nghĩa
  • From Vienna: đến từ Viên (mang tính mô tả địa ).
    • This is a from Vienna coffee blend. (Đây hỗn hợp cà phê từ Viên.)
  • Vienna-style: phong cách Viên (thường dùng cho ẩm thực hoặc thiết kế).
    • The café serves Vienna-style pastries. (Quán cà phê phục vụ bánh ngọt phong cách Viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "viennese" tính từ, không phải động từ, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Viennese waltz: điệu waltz Viên, một điệu nhảy múa nổi tiếng nguồn gốc từ Viên.
    • They danced the Viennese waltz at the ball. (Họ đã nhảy điệu waltz Viên tại hội.)
  • Viennese coffee: cà phê Viên, một loại cà phê đặc trưng thường được phục vụ với kem tươi.
    • I ordered a Viennese coffee with whipped cream. (Tôi đã gọi một ly cà phê Viên với kem tươi.)