vientiane
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Viêng Chăn: "Vientiane" là tên gọi quốc tế của thủ đô nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Đây là thành phố lớn nhất và là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của đất nước Lào.
Ví dụ sử dụng
- (Viêng Chăn nổi tiếng với những ngôi chùa đẹp và kiến trúc thuộc địa Pháp.)
- (Nhiều du khách đến thăm Viêng Chăn để khám phá chợ đêm dọc sông Mekong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the capital of Vientiane": thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ thủ đô Lào.
- The capital of Vientiane is a major hub for trade in Southeast Asia. (Thủ đô Viêng Chăn là một trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á.)
"Vientiane Prefecture": đơn vị hành chính cấp tỉnh bao quanh thành phố.
- Vientiane Prefecture has a population of over 800,000 people. (Tỉnh Viêng Chăn có dân số hơn 800.000 người.)
Biến thể và từ gần giống
- Viêng Chăn: tên gọi trong tiếng Việt của thành phố này.
- Viêng Chăn là điểm đến yêu thích của khách du lịch Việt Nam. (Viêng Chăn là điểm đến yêu thích của khách du lịch Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô của Lào: cách gọi mô tả chức năng của Vientiane.
- Thành phố Viêng Chăn: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
"from Vientiane": xuất phát từ Viêng Chăn.
- The flight from Vientiane to Hanoi takes about two hours. (Chuyến bay từ Viêng Chăn đến Hà Nội mất khoảng hai giờ.)
"in Vientiane": ở tại Viêng Chăn.
- She works at a university in Vientiane. (Cô ấy làm việc tại một trường đại học ở Viêng Chăn.)
Thành ngữ liên quan
- "Vientiane by night": cụm từ chỉ cuộc sống về đêm sôi động của thành phố.
- Vientiane by night offers a vibrant atmosphere with street food and music. (Viêng Chăn về đêm mang đến bầu không khí sôi động với ẩm thực đường phố và âm nhạc.)