view angle
Định nghĩa
Danh từ: Góc nhìn, góc quan sát (trong nhiếp ảnh và quang học). Cụ thể, "view angle" (góc nhìn) là góc được tạo ra bởi ống kính máy ảnh, quyết định phạm vi không gian mà ống kính có thể thu nhận được. Góc này thường được đo bằng độ và ảnh hưởng trực tiếp đến độ rộng của bức ảnh: góc càng lớn, ảnh càng rộng; góc càng nhỏ, ảnh càng hẹp (giống như ống kính tele).
Ví dụ sử dụng
- (Góc nhìn rộng của ống kính này cho phép bạn chụp toàn bộ cảnh quan trong một bức ảnh duy nhất.)
- (Một góc nhìn hẹp là lý tưởng để tập trung vào các đối tượng ở xa, như nhiếp ảnh động vật hoang dã.)
- (Góc nhìn của máy ảnh là 120 độ, khiến nó hoàn hảo cho các bức ảnh toàn cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Field of view" (trường nhìn): Mặc dù thường được dùng thay thế cho "view angle" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "field of view" (FOV) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả khoảng cách và diện tích không gian nhìn thấy được, trong khi "view angle" chỉ tập trung vào góc độ.
- A 90-degree view angle gives a field of view that covers a standard room. (Một góc nhìn 90 độ mang lại trường nhìn bao phủ một căn phòng tiêu chuẩn.)
- "Angle of view" (góc nhìn): Đây là thuật ngữ đồng nghĩa chính xác hơn với "view angle", thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật về máy ảnh và ống kính.
- The angle of view is determined by the focal length of the lens. (Góc nhìn được xác định bởi tiêu cự của ống kính.)
Biến thể và từ gần giống
- View (n): góc nhìn, quan điểm (trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không chỉ nhiếp ảnh).
- From my view, the situation is improving. (Theo góc nhìn của tôi, tình hình đang cải thiện.)
- Viewfinder (n): kính ngắm (bộ phận trên máy ảnh dùng để ngắm và xác định góc nhìn).
- Look through the viewfinder to adjust the view angle before taking the photo. (Nhìn qua kính ngắm để điều chỉnh góc nhìn trước khi chụp ảnh.)
- Wide-angle (adj): góc rộng (dùng để mô tả ống kính có góc nhìn lớn).
- A wide-angle lens is great for landscapes. (Ống kính góc rộng rất tốt cho chụp cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
- Angle of view: góc nhìn (thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa).
- Field of view: trường nhìn (gần nghĩa, nhưng rộng hơn, bao gồm cả không gian và góc).
- Perspective: góc nhìn, phối cảnh (thường dùng trong nghệ thuật hoặc triết học, không phải kỹ thuật quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Adjust the view angle: điều chỉnh góc nhìn.
- You need to adjust the view angle to avoid glare from the sun. (Bạn cần điều chỉnh góc nhìn để tránh ánh sáng chói từ mặt trời.)
- Widen the view angle: mở rộng góc nhìn.
- By using a different lens, you can widen the view angle significantly. (Bằng cách sử dụng một ống kính khác, bạn có thể mở rộng góc nhìn một cách đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
- From every view angle: từ mọi góc nhìn (thành ngữ mô tả việc xem xét một vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau, không chỉ trong nhiếp ảnh).
- We need to analyze the problem from every view angle before making a decision. (Chúng ta cần phân tích vấn đề từ mọi góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.)