viewers
Định nghĩa
Danh từ: - Khán giả truyền hình: "viewers" dùng để chỉ những người xem chương trình truyền hình, đặc biệt khi nói về lượng người theo dõi một kênh, chương trình hoặc sự kiện cụ thể. - Người xem (nói chung): Từ này cũng có thể chỉ bất kỳ ai đang xem một nội dung được phát sóng, như video trực tuyến, phim tài liệu, hoặc buổi phát trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình đã thu hút hàng triệu khán giả trên toàn thế giới.)
- (Khán giả có thể bình chọn cho thí sinh yêu thích của mình qua tin nhắn văn bản.)
- (Bộ phim tài liệu được người xem khen ngợi vì sự miêu tả chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "target viewers": đối tượng khán giả mục tiêu mà một chương trình hoặc quảng cáo nhắm đến.
- The network designed the show to appeal to young adult viewers. (Mạng lưới truyền hình thiết kế chương trình để thu hút khán giả trẻ tuổi.)
- "viewer ratings": xếp hạng người xem, thường dùng để đo lường mức độ phổ biến của chương trình.
- Viewer ratings for the finale reached an all-time high. (Xếp hạng người xem cho tập cuối đã đạt mức cao nhất mọi thời đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Viewer (danh từ, số ít): một người xem.
- Each viewer had a different opinion about the movie. (Mỗi người xem có một ý kiến khác nhau về bộ phim.)
- Viewership (danh từ): lượng người xem của một chương trình hoặc kênh.
- The show's viewership has declined over the past month. (Lượng người xem của chương trình đã giảm trong tháng qua.)
Từ đồng nghĩa
- Audience: khán giả (nói chung, có thể bao gồm cả người xem trực tiếp hoặc qua truyền hình).
- Spectators: khán giả (thường chỉ người xem trực tiếp tại một sự kiện thể thao hoặc biểu diễn).
- Watchers: người theo dõi (thân mật, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watch over: xem xét, giám sát (không liên quan trực tiếp đến "viewers" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).
- The producer watched over the broadcast to ensure quality. (Nhà sản xuất đã giám sát buổi phát sóng để đảm bảo chất lượng.)
- Tune in: bắt đầu xem hoặc nghe một chương trình.
- Millions of viewers tuned in for the live event. (Hàng triệu khán giả đã bắt đầu xem sự kiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- In the eyes of the viewer: theo quan điểm của người xem.
- In the eyes of the viewer, the show failed to deliver on its promises. (Theo quan điểm của người xem, chương trình đã thất bại trong việc thực hiện những lời hứa của nó.)