viewgraph

Định nghĩa

Danh từ: - Bản trong suốt dùng cho máy chiếu overhead: "viewgraph" một tờ giấy hoặc phim trong suốt chứa hình ảnh, văn bản hoặc biểu đồ, được đặt trên máy chiếu overhead để phóng to lên màn hình trong các buổi thuyết trình hoặc giảng dạy.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư đã chuẩn bị vài bản trong suốt cho bài giảng sinh học của ông.)
  • ( ấy đã dùng một bản trong suốt để hiển thị dữ liệu bán hàng trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present a viewgraph": trình bày một bản trong suốt.
    • He presented a viewgraph showing the project timeline. (Anh ấy đã trình bày một bản trong suốt cho thấy tiến độ dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Overhead transparency (cụm danh từ): bản trong suốt dùng cho máy chiếu overhead (một cách gọi khác của "viewgraph").
  • Slide (danh từ): slide (thường dùng trong thuyết trình hiện đại, nhưng khác với "viewgraph" slide thường kỹ thuật số).
Từ đồng nghĩa
  • Transparency (danh từ): bản trong suốt.
  • Overhead (danh từ, thân mật): máy chiếu overhead hoặc bản trong suốt.
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "viewgraph")
  • Viewgraph projector (cụm danh từ): máy chiếu viewgraph (một tên gọi khác của máy chiếu overhead).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "viewgraph" đây thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật)
viewgraph
A teacher places a viewgraph on the overhead projector.